giration

Học thuật
Thân thiện
giration

L'avion effectue une large giration avant d'aligner ses ailes pour l'atterrissage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chuyển động quay, chuyển động hồi chuyển: Chỉ hành động xoay tròn hoặc chuyển động theo một quỹ đạo tròn quanh một trục hoặc một điểm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La giration de la Terre sur elle-même dure 24 heures. (Chuyển động quay của Trái Đất quanh trục của kéo dài 24 giờ.)
    • La giration des pales de l'hélicoptère produit un fort bruit. (Chuyển động quay của cánh quạt máy bay trực thăng tạo ra tiếng ồn lớn.)
    • Il a étudié la giration des électrons dans un champ magnétique. (Anh ấy đã nghiên cứu chuyển động hồi chuyển của các electron trong một từ trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giration d'un astre": chuyển động quay của một thiên thể.

    • La giration d'une planète influence la durée de son jour. (Chuyển động quay của một hành tinh ảnh hưởng đến độ dài ngày của .)
  • "Axe de giration": trục quay.

    • L'axe de giration de la Terre est incliné. (Trục quay của Trái Đất bị nghiêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Girer (động từ): quay, xoay.

    • La roue commence à girer. (Bánh xe bắt đầu quay.)
  • Giratoire (tính từ): tính chất quay, xoay vòng.

    • Un carrefour giratoire. (Một ngã xoay vòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rotation: sự quay, sự xoay.
  • Tournoiement: sự xoay tròn, sự quay cuồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "giration")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "giration")

giration

L'avion effectue une large giration avant d'aligner ses ailes pour l'atterrissage.

danh từ giống cái
  1. chuyển động quay, chuyển động hồi chuyển

Từ gần giống