création

Học thuật
Thân thiện
création

Une artiste présente sa dernière création dans une galerie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự sáng tạo: Hành động tạo ra một cái gì đó mới mẻ, nguyên bản, chưa từng tồn tại trước đây.
    • (Tôn giáo) Sự sáng tạo thế giới: Hành động của một đấng tối cao tạo dựng nên vũ trụ muôn loài.
    • Vũ trụ, thế giới: Toàn bộ những được tạo ra, đặc biệt theo quan điểm tôn giáo.
    • Sáng tác; tác phẩm: Kết quả của quá trình sáng tạo, thường trong lĩnh vực nghệ thuật, văn học.
    • Sự thiết lập, sự thành lập: Hành động tạo dựng, thiết lập một tổ chức, chức vụ, cơ cấu mới.
    • (Sân khấu) Sự diễn xuất đầu tiên: Buổi biểu diễn công khai đầu tiên của một vở kịch, vở opera.
    • (Thương nghiệp) Kiểu mới: Mẫu , thiết kế mới được ra mắt, đặc biệt trong ngành thời trang.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La création artistique demande de l'inspiration. (Sáng tạo nghệ thuật đòi hỏi cảm hứng.)
    • Selon la Bible, la création du monde a pris six jours. (Theo Kinh Thánh, việc sáng tạo thế giới mất sáu ngày.)
    • Admirer la beauté de la création. (Chiêm ngưỡng vẻ đẹp của tạo hóa.)
    • Cette sculpture est sa dernière création. (Tác phẩm điêu khắc nàysáng tác mới nhất của ông ấy.)
    • La création d'une entreprise nécessite du capital. (Việc thành lập một doanh nghiệp cần vốn.)
    • La création de cette pièce de théâtre aura lieu demain. (Buổi diễn đầu tiên của vở kịch này sẽ diễn ra vào ngày mai.)
    • La boutique présente ses créations de printemps. (Cửa hàng giới thiệu những mẫu thời trang mới mùa xuân của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en cours de création": Đang trong quá trình được tạo ra, đang được hình thành.

    • Un nouveau parc est en cours de création. (Một công viên mới đang được xây dựng.)
  • "Date de création": Ngày thành lập.

    • La date de création de l'association est le 10 mars 2000. (Ngày thành lập của hiệp hội là 10 tháng 3 năm 2000.)
Biến thể từ gần giống
  • Créer (động từ): Sáng tạo, tạo ra, thành lập.

    • L'artiste a créé une œuvre unique. (Nghệ sĩ đã sáng tạo một tác phẩm độc đáo.)
  • Créatif/Créative (tính từ): Sáng tạo, óc sáng tạo.

    • Elle a un esprit très créatif. ( ấy có một tinh thần rất sáng tạo.)
  • Créateur/Créatrice (danh từ): Người sáng tạo, nhà sáng tạo, người sáng lập.

    • Le créateur de cette marque de luxe. (Người sáng lập thương hiệu xa xỉ này.)
Từ đồng nghĩa
  • Invention: Sự phát minh, sáng chế (nhấn mạnh đến yếu tố kỹ thuật, ý tưởng mới).
  • Fondation: Sự thành lập, sáng lập (thường dùng cho tổ chức, cơ sở).
  • Œuvre: Tác phẩm (trong nghệ thuật).
Các cụm từ liên quan
  • Création de valeur: Sáng tạo giá trị.

    • L'innovation est essentielle pour la création de valeur. (Đổi mới sáng tạođiều cốt yếu cho việc sáng tạo giá trị.)
  • Création d'emplois: Tạo ra việc làm.

    • Le projet vise la création d'emplois locaux. (Dự án nhắm đến mục tiêu tạo ra việc làm tại địa phương.)
Thành ngữ liên quan
  • Être la création de quelqu'un: Là sản phẩm, là công trình của ai đó (theo nghĩa bóng).
    • Ce projet est entièrement sa création. (Dự án này hoàn toàncông trình của anh ta.)
création

Une artiste présente sa dernière création dans une galerie.

danh từ giống cái
  1. sự sáng tạo
  2. (tôn giáo) sự sáng tạo thế giới
  3. vũ trụ, thế giới
  4. sáng tác; tác phẩm
  5. sự thiết lập
    • La création d'un nouveau poste
      sự thiết lập một chức vị mới
  6. (sân khấu) sự diễn xuất đầu tiên
  7. (thương nghiệp) kiểu mới

Từ gần giống