girl-friend

/'gə:lfrend/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bạn gái: Một người phụ nữ bạn có tình bạn thân thiết, gần gũi, thường xuyên chia sẻ dành thời gian cùng nhau.
    • Người yêu (nữ): Một người phụ nữ bạn đang mối quan hệ tình cảm lãng mạn, yêu đương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is my best girlfriend; we tell each other everything. ( ấy bạn gái thân nhất của tôi; chúng tôi kể cho nhau nghe mọi chuyện.)
    • He introduced his new girlfriend to his parents last weekend. (Anh ấy đã giới thiệu bạn gái mới của mình với bố mẹ vào cuối tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a girlfriend": bạn gái/người yêu.

    • Does he have a girlfriend? (Anh ấy bạn gái chưa?)
  • "ex-girlfriend": bạn gái , người yêu .

    • He is still friends with his ex-girlfriend. (Anh ấy vẫn bạn với bạn gái của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Girl (n): gái, con gái.
  • Friend (n): người bạn.
  • Boyfriend (n): bạn trai, người yêu (nam).
Từ đồng nghĩa
  • Female friend: bạn nữ (nhấn mạnh giới tính, thường chỉ tình bạn).
  • Partner: bạn đời, đối tác (có thể chỉ mối quan hệ nghiêm túc).
  • Significant other: người ý nghĩa đặc biệt, người yêu (cách nói trang trọng).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "girlfriend" có thể chỉ một người bạn thân thuộc giới nữ (trong ngữ cảnh thân thiết, không lãng mạn) hoặc chỉ người yêu (trong ngữ cảnh lãng mạn). Ngữ cảnh cách người nói đề cập sẽ làm ý nghĩa.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, từ này thường được viết liền thành "girlfriend" thay vì dấu gạch ngang.
danh từ
  1. bạn gái
  2. người yêu