girlhood
/'gə:lhud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời con gái, thời thiếu nữ: Giai đoạn trong cuộc đời của một người nữ từ khi còn là một bé gái cho đến khi trưởng thành, thường được hiểu là khoảng thời gian trước khi trở thành một phụ nữ trưởng thành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She often reminisces about her happy girlhood in the countryside. (Cô ấy thường hoài niệm về thời con gái hạnh phúc của mình ở vùng quê.)
- The novel explores the transition from girlhood to womanhood. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự chuyển tiếp từ thời con gái sang tuổi trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In one's girlhood": trong thời con gái của ai đó.
- In her girlhood, she dreamed of becoming a pilot. (Trong thời con gái, cô ấy mơ ước trở thành một phi công.)
Biến thể và từ gần giống
- Girl (n): cô gái, bé gái.
- Childhood (n): thời thơ ấu (dùng chung cho cả bé trai và bé gái).
- Womanhood (n): thời kỳ trưởng thành của người phụ nữ.
Từ đồng nghĩa
- Maidenhood: thời trinh nữ, thời con gái (có thể mang sắc thái cổ xưa hoặc trang trọng hơn).
danh từ
- thời con gái