maidenhood

/'meidnhud/
danh từ
  1. thân thể người con gái; thời kỳ con gái
  2. thân thể gái già, cảnh bà cô

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

maidenhood
A young girl celebrates her transition from maidenhood to womanhood.