maidenhood
/'meidnhud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời kỳ con gái, thời trinh nữ: Giai đoạn trong cuộc đời của một người nữ khi còn là một cô gái trẻ, chưa lập gia đình, thường gắn liền với sự trong trắng và tuổi trẻ.
- Tình trạng trinh nguyên: Trạng thái còn giữ gìn sự trinh trắng của người con gái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In many traditional stories, the princess's maidenhood is highly valued and protected. (Trong nhiều câu chuyện cổ tích, thời kỳ con gái của công chúa được coi trọng và bảo vệ rất cao.)
- She left her family home, symbolically leaving her maidenhood behind to start a new life. (Cô rời khỏi nhà gia đình, một cách tượng trưng là rời bỏ thời kỳ con gái của mình để bắt đầu một cuộc sống mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To lose one's maidenhood": Mất đi sự trinh trắng (cách nói cổ, trang trọng hoặc văn chương).
- In the historical novel, the character's tragic fate began when she lost her maidenhood. (Trong cuốn tiểu thuyết lịch sử, số phận bi kịch của nhân vật bắt đầu khi cô mất đi sự trinh trắng.)
"The flower of maidenhood": (Thành ngữ, văn chương) Chỉ tuổi thanh xuân tươi đẹp và trong trắng của người con gái.
- The poet wrote verses praising the flower of her maidenhood. (Nhà thơ đã viết những vần thơ ca ngợi tuổi xuân thì của cô.)
Biến thể và từ gần giống
- Maiden (danh từ): Thiếu nữ, trinh nữ. (Tính từ): Đầu tiên, chưa từng có (ví dụ: maiden voyage - chuyến đi biển đầu tiên).
- Maidenly (tính từ): Dịu dàng, e lệ, đức hạnh như một thiếu nữ.
- She behaved with maidenly modesty. (Cô ấy cư xử với sự e lệ đúng mực của một thiếu nữ.)
Từ đồng nghĩa
- Virginity: Sự trinh trắng, trinh tiết (nhấn mạnh vào khía cạnh tình dục).
- Girlhood: Thời con gái, thời thiếu nữ (nhấn mạnh vào độ tuổi, ít hàm ý về tình trạng trinh nguyên hơn).
Thành ngữ liên quan
- "In the bloom of maidenhood": Ở vào độ tuổi xuân thì đẹp nhất của người con gái.
- She was in the bloom of maidenhood when she met him. (Cô đang ở vào độ tuổi xuân thì đẹp nhất khi gặp anh.)
danh từ
- thân thể người con gái; thời kỳ con gái
- thân thể gái già, cảnh bà cô