girlish

/'gə:liʃ/
Học thuật
Thân thiện
girlish

She has a girlish laugh that brightens the room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về con gái, đặc điểm của con gái: Miêu tả những phẩm chất, hành vi, vẻ ngoài hoặc sở thích được coi điển hình hoặc phù hợp với một gái trẻ.
    • Như con gái: tính cách, cử chỉ hoặc vẻ đẹp mềm mại, dịu dàng, ngây thơ, thường gắn liền với tuổi trẻ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She had a girlish laugh that filled the room with joy. ( ấy một nụ cười rất con gái làm tràn ngập căn phòng với niềm vui.)
    • He was charmed by her girlish enthusiasm for the story. (Anh ấy bị cuốn hút bởi sự nhiệt tình rất con gái của ấy dành cho câu chuyện.)
    • The room was decorated in a girlish style with lots of pink and lace. (Căn phòng được trang trí theo phong cách con gái với rất nhiều màu hồng ren.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "girlish charm": sự quyến rũ, duyên dáng mang tính chất con gái trẻ.

    • Despite her age, she still possessed a certain girlish charm. (Bất chấp tuổi tác, ấy vẫn sở hữu một sự quyến rũ con gái nào đó.)
  • "girlish figure": thân hình mảnh mai, thanh thoát như con gái.

    • She maintained a girlish figure even in her forties. ( ấy vẫn giữ được một thân hình thanh thoát như con gái ngay cả khi ở tuổi tứ tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Girlishly (phó từ): một cách con gái, với vẻ con gái.

    • She giggled girlishly at the compliment. ( ấy cười khúc khích một cách rất con gái trước lời khen.)
  • Girlishness (danh từ): tính chất con gái, vẻ con gái.

    • Her girlishness made her seem younger than she was. (Vẻ con gái của ấy khiến trông trẻ hơn tuổi thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Maidenly: có vẻ trinh nữ, đoan trang, kín đáo (thường trang trọng hơn).
  • Youthful: trẻ trung.
  • Dainty: xinh xắn, thanh tao.
Từ trái nghĩa
  • Boyish: có vẻ con trai, nghịch ngợm.
  • Womanly: đầy nữ tính, chín chắn của người phụ nữ trưởng thành.
  • Manly: nam tính.
Thành ngữ liên quan

Lưu ý: "girlish" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Tuy nhiên, thường được dùng trong các cụm từ miêu tả như đã nêuphần "Cách sử dụng nâng cao".

girlish

She has a girlish laugh that brightens the room.

tính từ
  1. (thuộc) con gái; như con gái
    • girlish clothes
      quần áo con gái
    • girlish manners
      cử chỉ con gái

Từ tương tự