girlish

/'gə:liʃ/
tính từ
  1. (thuộc) con gái; như con gái
    • girlish clothes
      quần áo con gái
    • girlish manners
      cử chỉ con gái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

girlish
She has a girlish laugh that brightens the room.