gisement

Học thuật
Thân thiện
gisement

Un géologue examine un gisement de minerai.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mỏ, vỉa: Chỉ một nơi trong lòng đất hoặc dưới đáy biển chứa một lượng lớn khoáng sản, kim loại hoặc nhiên liệu hóa thạch có thể khai thác được.
    • Góc hướng (hàng hải, cổ): Trong ngữ cảnh hàng hải , chỉ góc tạo bởi hướng Bắc hướng từ người quan sát tới một vật thể hoặc điểm mốc.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "mỏ, vỉa":

    • Les géologues ont découvert un nouveau gisement de pétrole. (Các nhà địa chất đã phát hiện ra một mỏ dầu mới.)
    • La région est riche en gisements de charbon. (Khu vực này giàu các mỏ than.)
    • L'exploitation du gisement a commencé l'année dernière. (Việc khai thác mỏ đã bắt đầu từ năm ngoái.)
  • Nghĩa "góc hướng" (hàng hải, cổ):

    • Le capitaine a noté le gisement du phare. (Thuyền trưởng đã ghi lại góc hướng của ngọn hải đăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gisement continu": Vỉa liên tục, chỉ một lớp khoáng sản chạy dài không bị đứt đoạn.

    • Ils ont trouvé un gisement continu de cuivre. (Họ đã tìm thấy một vỉa đồng liên tục.)
  • "Gisement alluvionnaire": Mỏ sa khoáng, loại mỏ hình thành do sự lắng đọng của vật liệu bởi dòng nước.

    • L'or est souvent extrait de gisements alluvionnaires. (Vàng thường được khai thác từ các mỏ sa khoáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gisement không biến thể hình thái phổ biến. Tuy nhiên, một phần của một số thuật ngữ kỹ thuật.
  • Gîte (danh từ giống đực): Có thể chỉ "nơi trú ẩn" hoặc "vỉa quặng" trong ngữ cảnh địa chất, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với gisement.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "mỏ, vỉa":
    • Dépôt: Mỏ, sự tích tụ.
    • Ressource: Tài nguyên.
    • Veine: Vỉa, mạch (thường dùng cho kim loại quý).
  • Nghĩa "góc hướng" (cổ):
    • Relèvement: Góc phương vị (thuật ngữ hàng hải hiện đại hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
gisement

Un géologue examine un gisement de minerai.

danh từ giống đực
  1. mỏ, vỉa
    • Gisement de fer
      mỏ sắt
    • Un gisement continu
      một vỉa liên tục
  2. (hải, ) góc hướng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gisement"