gismo

gismo

A mechanic uses a small gismo to tighten a bolt on the engine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một thiết bị hoặc bộ phận nhỏ, hữu ích cho một công việc cụ thể: "gismo" thường dùng để chỉ một công cụ, máy móc hoặc đồ vật nhỏ, tiện lợi, đặc biệt khi tên gọi chính xác của bị quên hoặc không quan trọng.
    • Một thứ đó không xác định: "gismo" còn được dùng để chỉ một vật thể không tên hoặc không thể nhớ tên, thường mang tính thông tục.
dụ sử dụng
  • ( ấy nhẹ nhàng đặt cái gismo hình cầu trở lại ổ cắm của .)
  • (Có thể một gismo mới tuyệt vời sắp ra mắt bạn sẽ muốn sử dụng.)
  • (Tôi cần một cái gismo nhỏ để sửa cái ghế hỏng này.)
  • (Anh ấy đã mua một cái gismo nhà bếp có thể cắt rau trong vài giây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gismo" với vai trò thay thế linh hoạt: Trong văn nói, "gismo" có thể thay thế cho bất kỳ đồ vật nhỏ nào người nói không nhớ hoặc không muốn gọi tên chính xác.
    • Pass me that gismo on the table, please. (Làm ơn đưa tôi cái gismo trên bàn.)
    • The mechanic used a strange gismo to open the engine. (Thợ máy đã dùng một cái gismo lạ để mở động cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gizmo (danh từ): Biến thể chính tả phổ biến của "gismo", cùng nghĩa.
    • This new gizmo can charge your phone wirelessly. (Cái gizmo mới này có thể sạc điện thoại không dây.)
  • Gadget (danh từ): Từ đồng nghĩa gần gũi, thường chỉ thiết bị điện tử nhỏ, tiện dụng.
    • I love buying kitchen gadgets. (Tôi thích mua các gadget nhà bếp.)
  • Doodad (danh từ): Từ thông tục khác chỉ vật nhỏ không tên.
    • What is that doodad on your desk? (Cái doodad trên bàn của bạn vậy?)
Từ đồng nghĩa
  • Thiết bị: Một công cụ hoặc máy móc chức năng cụ thể.
  • Đồ lặt vặt: Vật dụng nhỏ, không quan trọng.
  • Vật linh tinh: Thứ đó không xác định hoặc không quan trọng.
Các cụm từ liên quan
  • "the latest gismo": Công nghệ mới nhất, thiết bị hiện đại nhất.
    • He always wants to buy the latest gismo on the market. (Anh ấy luôn muốn mua cái gismo mới nhất trên thị trường.)
  • "a useless gismo": Một thiết bịdụng.
    • Don't waste money on that useless gismo. (Đừng lãng phí tiền vào cái gismo vô dụng đó.)
Thành ngữ liên quan
  • "gismo and gadgets": Cụm từ thường dùng để chỉ tất cả các loại thiết bị, công cụ nhỏ, thường công nghệ.
    • The store is full of gismos and gadgets for tech enthusiasts. (Cửa hàng đầy ắp các gismo gadget cho những người đam mê công nghệ.)

Từ gần giống