chiasm

chiasm

The optic chiasm is a crucial structure in the brain where the optic nerves cross.

Định nghĩa

Danh từ: - Chữ thập, hình chữ X: "Chiasm" chỉ một điểm giao nhau hoặc bắt chéo của hai (như dây thần kinh, ống dẫn) tạo thành hình chữ X. Thuật ngữ này thường được dùng trong giải phẫu học, đặc biệt để chỉ "chiasm thị giác" (optic chiasm) – nơi các dây thần kinh thị giác từ hai mắt giao nhau.

dụ sử dụng
  • (Chiasm thị giác nằmđáy não.)
  • (Trong giải phẫu học, chiasm chỉ sự giao nhau hình chữ X của các cấu trúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Optic chiasm": chiasm thị giácđiểm giao nhau của dây thần kinh thị giác, nơi một phần sợi thần kinh từ mỗi mắt bắt chéo sang bên đối diện.
    • Damage to the optic chiasm can cause visual field defects. (Tổn thương chiasm thị giác có thể gây ra khiếm khuyết thị trường.)
  • "Chiasma": biến thể hiếm gặp hơn của "chiasm", thường dùng trong sinh học phân tử để chỉ điểm trao đổi chéo nhiễm sắc thể trong quá trình giảm phân.
    • The chiasma is a site of genetic recombination. (Chiasma nơi xảy ra tái tổ hợp di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiasmal (tính từ): thuộc về chiasm, liên quan đến chiasm.
    • Chiasmal compression can lead to vision loss. (Chèn ép vùng chiasm có thể dẫn đến mất thị lực.)
  • Chiasmatic (tính từ): tương tự "chiasmal".
    • The chiasmatic cistern is a fluid-filled space near the chiasm. (Bể chiasm một khoang chứa dịch gần chiasm.)
Từ đồng nghĩa
  • Crossing: sự giao nhau, bắt chéo.
  • Intersection: điểm giao nhau, ngã .
  • Decussation: sự bắt chéo (thường dùng trong giải phẫu thần kinh, mang nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn "chiasm").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chiasm", đây thuật ngữ kỹ thuật, không được dùng như động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "chiasm", do từ này mang tính chuyên ngành cao.