kisumu

kisumu

A fisherman unloads his catch at the Kisumu port.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố Kisumu: Kisumu một thành phố cảngphía tây Kenya, nằm trên bờ đông bắc của Hồ Victoria. Đây một trung tâm đánh bắt thương mại quan trọng của khu vực.

dụ sử dụng
  • (Kisumu thành phố lớn thứ ba ở Kenya.)
  • (Nhiều ngư dân ở Kisumu phụ thuộc vào Hồ Victoria để kiếm sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Port of Kisumu": cảng Kisumu, một cảng nội địa quan trọng trên Hồ Victoria.

    • The Port of Kisumu handles a large volume of cargo and passenger traffic. (Cảng Kisumu xử lý một khối lượng lớn hàng hóa giao thông hành khách.)
  • "Kisumu County": Quận Kisumu, một đơn vị hành chính bao gồm thành phố các khu vực lân cận.

    • Kisumu County is known for its vibrant culture and music scene. (Quận Kisumu nổi tiếng với nền văn hóa sôi động âm nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Kisumuan (danh từ, tính từ): người dân hoặc thuộc về Kisumu.
    • The Kisumuan community celebrates the annual Lake Festival. (Cộng đồng người Kisumu tổ chức Lễ hội Hồ hàng năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố cảng Hồ Victoria: Kisumu một thành phố cảng nội địa duy nhất trên Hồ Victoria.
  • Thủ phủ của vùng Nyanza: Kisumu trung tâm hành chính của vùng Nyanza, Kenya.
Các cụm từ liên quan
  • "Kisumu International Airport": Sân bay quốc tế Kisumu, phục vụ các chuyến bay trong nước quốc tế.
    • Flights from Nairobi to Kisumu International Airport take about an hour. (Các chuyến bay từ Nairobi đến Sân bay quốc tế Kisumu mất khoảng một giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Kisumu is the heart of Luo culture": Kisumu trung tâm văn hóa của người Luo.
    • Many traditional Luo ceremonies are held in Kisumu. (Nhiều nghi lễ truyền thống của người Luo được tổ chức tại Kisumu.)