giu
Định nghĩa
- Động từ:
- Đẩy, xô, làm cho dịch chuyển: "giu" chỉ hành động dùng lực tác động vào một vật để làm nó di chuyển ra xa hoặc thay đổi vị trí.
- Thúc, khuyến khích: Trong một số ngữ cảnh, "giu" có thể mang nghĩa thúc giục hoặc tạo áp lực để ai đó làm việc gì.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa đẩy):
- Anh ta giu cánh cửa ra để mở lối. (Anh ta dùng lực đẩy cánh cửa ra ngoài.)
- Đừng giu nhau, hãy xếp hàng trật tự. (Không nên xô đẩy lẫn nhau, hãy giữ trật tự.)
Động từ (nghĩa thúc giục):
- Mẹ giu con học bài cho kịp giờ thi. (Mẹ thúc giục con học bài để kịp giờ thi.)
- Cô ấy giu tôi phải quyết định nhanh. (Cô ấy tạo áp lực buộc tôi phải đưa ra quyết định nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giu ra": đẩy vật gì đó ra khỏi vị trí hiện tại.
- Họ giu chiếc bàn ra khỏi góc phòng. (Họ đẩy chiếc bàn ra khỏi góc phòng để dọn dẹp.)
"giu vào": đẩy vật gì đó vào sâu bên trong.
- Người công nhân giu chiếc xe vào kho. (Người công nhân đẩy chiếc xe vào trong kho.)
Biến thể và từ gần giống
Xô (động từ): đẩy mạnh, thường gây mất thăng bằng.
- Đừng xô tôi, tôi suýt ngã. (Đừng đẩy mạnh tôi, tôi suýt ngã.)
Đẩy (động từ): tác động lực làm vật di chuyển — từ đồng nghĩa phổ biến với "giu".
- Anh ấy đẩy cánh cửa để vào phòng. (Anh ấy tác động lực lên cánh cửa để mở nó.)
Từ đồng nghĩa
- Đẩy: hành động làm dịch chuyển vật.
- Xô: đẩy mạnh, thường mang tính bất ngờ.
- Thúc: đẩy về phía trước hoặc khuyến khích.
Thành ngữ liên quan
Giu nhau ngã: xô đẩy nhau dẫn đến ngã.
- Trong đám đông, họ giu nhau ngã lên ngã xuống. (Trong đám đông, họ xô đẩy nhau làm nhau ngã.)
Giu lên đỉnh: thúc đẩy ai đó đạt được thành công.
- Sự ủng hộ của gia đình đã giu anh ấy lên đỉnh cao sự nghiệp. (Sự ủng hộ của gia đình đã thúc đẩy anh ấy đạt đến đỉnh cao sự nghiệp.)