giun kim
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài giun tròn, ký sinh, có kích thước nhỏ và mảnh như cây kim, thường sống ở đoạn cuối ruột già gần hậu môn của người, đặc biệt là trẻ em. Loài giun này có thể gây ngứa ngáy khó chịu vùng hậu môn, đặc biệt vào ban đêm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trẻ em dễ bị nhiễm giun kim do thói quen mút tay.
- Triệu chứng điển hình của nhiễm giun kim là ngứa hậu môn về đêm.
- Bác sĩ kê đơn thuốc tẩy giun kim cho cả gia đình.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhiễm giun kim": chỉ tình trạng bị loài ký sinh trùng này xâm nhập và sống trong cơ thể.
- Vệ sinh cá nhân kém là nguyên nhân chính dẫn đến nhiễm giun kim.
- "bệnh giun kim": chỉ chứng bệnh do loài giun này gây ra.
- Bệnh giun kim thường lây lan nhanh trong các nhà trẻ.
Biến thể và từ liên quan
- Giun đũa (danh từ): một loài giun ký sinh đường ruột khác, kích thước lớn hơn nhiều so với giun kim.
- Giun móc (danh từ): một loài giun ký sinh đường ruột khác.
- Giun chỉ (danh từ): một loài giun ký sinh khác, có thể gây bệnh phù chân voi.
- Nhiễm giun (cụm danh từ): tình trạng chung khi cơ thể có giun ký sinh.
Từ đồng nghĩa
- Oxyure (danh từ): tên gọi theo khoa học của giun kim, thường dùng trong y học.
- Thuốc điều trị oxyure cũng giống như thuốc trị giun kim.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "giun kim". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh y học và sức khỏe cộng đồng.
- d. Giun tròn và nhỏ bằng cái kim, sống kí sinh ở phần ruột già gần hậu môn.