give rise

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "give rise to" có nghĩa gây ra, làm phát sinh, dẫn đến một sự việc, hiện tượng hoặc tình huống nào đó. Cụm từ này thường dùng để chỉ nguyên nhân tạo ra một kết quả, đặc biệt kết quả không mong muốn hoặc đáng chú ý.

dụ sử dụng
  • (Luật mới đã làm phát sinh nhiều lời phàn nàn.)
  • (Những lời nói bất cẩn của anh ấy đã dẫn đến một sự hiểu lầm nghiêm trọng.)
  • (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã gây ra tình trạng thất nghiệp lan rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "give rise to + danh từ/cụm danh từ": Cấu trúc phổ biến nhất, nhấn mạnh hành động gây ra kết quả.
    • The discovery gave rise to a new branch of science. (Khám phá đó đã làm phát sinh một nhánh khoa học mới.)
  • "give rise to speculation/rumor": dẫn đến sự suy đoán/tin đồn.
    • His sudden resignation gave rise to speculation about his health. (Việc ông ấy đột ngột từ chức đã dẫn đến nhiều suy đoán về sức khỏe của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Rise (n): sự gia tăng, sự phát sinh (dùng độc lập, không phải cụm từ).
    • The rise in prices caused concern. (Sự gia tăng giá cả đã gây lo ngại.)
  • Give rise to một cụm từ cố định, không biến thể động từ thông dụng khác.
Từ đồng nghĩa
  • Cause: gây ra (nghĩa trực tiếp, phổ biến).
    • The storm caused widespread damage. (Cơn bão đã gây ra thiệt hại trên diện rộng.)
  • Lead to: dẫn đến (nhấn mạnh chuỗi sự kiện).
    • Poor management led to the company's failure. (Quản lý kém đã dẫn đến sự thất bại của công ty.)
  • Result in: dẫn đến kết quả (thường dùng trong văn viết trang trọng).
    • The accident resulted in three injuries. (Tai nạn đã dẫn đến ba người bị thương.)
  • Produce: tạo ra (nghĩa trung tính, có thể dùng cho cả kết quả tốt/xấu).
    • This procedure produces a curious effect. (Quy trình này tạo ra một hiệu ứng kỳ lạ.)
  • Bring about: mang lại, gây ra (thường dùng cho sự thay đổi).
    • The new President must bring about a change in the health care system. (Tổng thống mới phải mang lại sự thay đổi trong hệ thống chăm sóc sức khỏe.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ nào trực tiếp liên quan đến "give rise" ngoài chính .

Thành ngữ liên quan
  • Give rise to một thành ngữ cố định, không thành ngữ nào khác cấu trúc tương tự. Tuy nhiên, có thể liên hệ với:
    • Rise to the occasion: vươn lên đáp ứng yêu cầu (nghĩa khác hoàn toàn).
      • She rose to the occasion and delivered a great speech. ( ấy đã vươn lên đáp ứng yêu cầu một bài phát biểu tuyệt vời.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống