givenness
Danh từ: - Tính chất được cho là đúng, được công nhận hoặc giả định: "givenness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một điều gì đó được chấp nhận như một tiền đề, một sự thật hiển nhiên mà không cần chứng minh. Nó thường được dùng trong triết học, ngôn ngữ học hoặc các lĩnh vực học thuật để nói về những điều được coi là đương nhiên.
- (Tính chất được cho là đúng của các định luật vật lý cơ bản thường bị các nhà triết học đặt câu hỏi.)
- (Trong ngôn ngữ học, tính chất được giả định của một số cấu trúc ngữ pháp giúp hiểu cách ngôn ngữ hoạt động.)
"The givenness of a proposition": tính chất được thừa nhận của một mệnh đề.
- The givenness of the proposition made it easier to build the argument. (Tính chất được thừa nhận của mệnh đề đã làm cho việc xây dựng lập luận trở nên dễ dàng hơn.)
"Givenness in discourse": tính chất được biết đến hoặc được đề cập trước đó trong một cuộc hội thoại (thường dùng trong ngôn ngữ học).
- The givenness of the topic was assumed by both speakers. (Tính chất đã biết của chủ đề được cả hai người nói giả định.)
Given (adj): được cho, được cung cấp; đã biết, đã xác định.
- Given the circumstances, we should proceed carefully. (Với những hoàn cảnh đã cho, chúng ta nên tiến hành một cách cẩn thận.)
Given (n): một sự thật hiển nhiên, một điều được coi là đúng.
- It's a given that the sun rises in the east. (Đó là một điều hiển nhiên rằng mặt trời mọc ở phía đông.)
- Assumption (sự giả định): một điều được coi là đúng mà không có bằng chứng.
- Presupposition (tiền giả định): một điều được ngầm hiểu là đúng trong một bối cảnh.
- Given fact (sự thật hiển nhiên): một sự thật được chấp nhận rộng rãi.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "givenness".
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "givenness".