jevons
Định nghĩa
Danh từ riêng: - William Stanley Jevons: Nhà kinh tế học và nhà logic học người Anh, sống từ năm 1835 đến 1882. Ông có đóng góp quan trọng trong việc phát triển lý thuyết về hữu dụng biên (marginal utility) trong kinh tế học.
Ví dụ sử dụng
- (Jevons nổi tiếng với công trình về lý thuyết hữu dụng biên.)
- (Nghịch lý Jevons mô tả tình huống hiệu quả tăng lên dẫn đến tiêu dùng cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Jevons paradox": Nghịch lý Jevons, một khái niệm kinh tế cho rằng khi hiệu quả sử dụng tài nguyên tăng lên, tổng mức tiêu thụ tài nguyên đó có thể tăng thay vì giảm.
- The Jevons paradox challenges the assumption that technological improvements always reduce resource consumption. (Nghịch lý Jevons thách thức giả định rằng cải tiến công nghệ luôn giảm tiêu thụ tài nguyên.)
"Jevons' contribution to logic": Đóng góp của Jevons cho logic học, bao gồm việc phát triển máy logic (logic machine) tiên phong.
- Jevons' logic machine was an early attempt to mechanize logical reasoning. (Máy logic của Jevons là một nỗ lực ban đầu để cơ giới hóa suy luận logic.)
Biến thể và từ gần giống
- Jevonian (tính từ): thuộc về Jevons hoặc liên quan đến các lý thuyết của ông.
- The Jevonian approach to economics emphasizes marginal analysis. (Cách tiếp cận Jevonian trong kinh tế học nhấn mạnh phân tích cận biên.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Jevons" là tên riêng của một nhân vật lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Jevons".
Thành ngữ liên quan
- "Jevons effect": Hiệu ứng Jevons, một thuật ngữ kinh tế mô tả hiện tượng tăng hiệu quả dẫn đến tăng tiêu thụ.
- The Jevons effect is often cited in discussions about energy conservation. (Hiệu ứng Jevons thường được trích dẫn trong các cuộc thảo luận về tiết kiệm năng lượng.)