givrage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đóng giá (trên cánh quạt máy bay): Hiện tượng nước đóng băng tạo thành một lớp băng trên bề mặt, đặc biệt nguy hiểm trên các bộ phận khí động học của máy bay như cánh và cánh quạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le givrage des ailes est un danger majeur en aviation. (Sự đóng giá trên cánh là một mối nguy hiểm lớn trong ngành hàng không.)
- Les pilotes doivent être très vigilants face au risque de givrage. (Các phi công phải rất cảnh giác trước nguy cơ đóng giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "givrage structural": đóng giá kết cấu, chỉ hiện tượng băng đóng trực tiếp lên thân máy bay.
- Le givrage structural peut altérer le profil aérodynamique. (Hiện tượng đóng giá kết cấu có thể làm biến dạng mặt cắt khí động học.)
- "dégivrage": (danh từ giống đực) hành động hoặc hệ thống làm tan băng, chống đóng giá.
- L'avion est équipé d'un système de dégivrage efficace. (Máy bay được trang bị một hệ thống chống đóng giá hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Givrer (động từ): đóng băng, phủ băng.
- Le pare-brise commence à givrer. (Kính chắn gió bắt đầu đóng băng.)
- Givre (danh từ giống đực): sương giá, lớp băng phủ mỏng.
- Il y avait du givre sur l'herbe ce matin. (Sáng nay có sương giá trên cỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Verglas (danh từ giống đực): băng mỏng, thường dùng cho hiện tượng trên mặt đường.
- Congélation (danh từ giống cái): sự đóng băng, sự đông cứng (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong hàng không).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Être en givrage: đang trong tình trạng bị đóng giá.
- L'appareil signalait qu'il était en givrage. (Máy bay báo hiệu đang trong tình trạng bị đóng giá.)
danh từ giống đực
- sự đóng giá (trên cánh quạt máy bay)