giáp

Học thuật
Thân thiện
giáp

Một chiến binh cổ đại mặc áo giáp sáng bóng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thiên can thứ nhất: Ký hiệu đầu tiên trong hệ thập can (Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý), dùng trong cách tính thời gian cổ truyền, thường kết hợp với địa chi để ghi năm, tháng, ngày, giờ. dụ: năm Giáp Thìn, tháng Giáp .
    • Chu kỳ mười hai năm: Khoảng thời gian tương đương một vòng 12 con giáp (, Sửu, Dần...). dụ: "Ông ấy hơn tôi đúng một giáp" nghĩa là hơn 12 tuổi.
    • Áo giáp: Đồ bảo hộ bằng kim loại hoặc vật liệu cứng, mặc ngoài để chống đỡ khí khi chiến đấu thời xưa.
    • Đơn vị hành chính cổ: Tổ chức dân cưcấp làng, thời phong kiến. dụ: chức danh "giáp trưởng".
  2. Động từ:

    • Tiếp giáp, sát nhau: Ở vị trí gần kề, ranh giới chung hoặc tiếp xúc trực tiếp. dụ: "Hai thửa ruộng giáp nhau".
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Năm nay năm Giáp Thìn. (Chỉ năm theo lịch âm, kết hợp thiên can "Giáp" địa chi "Thìn".)
    • Hai cha con chênh nhau đến hai giáp.nói người cha hơn con 24 tuổi.)
    • Vị tướng mặc áo giáp sắt ra trận. (Mô tả trang bị bảo vệ thân thể.)
    • Làng cổ đó được chia thành nhiều giáp. (Nói về đơn vị hành chính trong làng.)
  • Động từ:

    • Tỉnh ta nhiều giáp biển. (Các địa phận tiếp giáp với biển.)
    • Hai khu vườn giáp ranh không hàng rào. (Hai khu vườn nằm sát cạnh nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giáp mặt": Gặp mặt trực tiếp (thường dùng với sắc thái tiêu cực như tranh cãi, đối đầu).

    • Hai đối thủ không muốn giáp mặt nhau trước trận đấu. (Hai đối thủ không muốn gặp nhau trực tiếp.)
  • "Giáp hạt": Thời điểm cuối vụ này sát đầu vụ khác, thường chỉ thời kỳ khan hiếm lương thực.

    • Vùng đó thường thiếu ăn vào mùa giáp hạt. (Thiếu ăn vào thời gian giữa hai vụ thu hoạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Áo giáp (danh từ): Từ ghép chỉ loại áo bảo hộ đặc biệt.
  • Giáp lai (tính từ): Chỉ vị trí tiếp giáp ranh giới giữa các khu vực.
  • Giáp công (động từ): Tấn công sát vào, áp sát để tấn công.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (áo giáp): Khai giáp, nhung giáp (các từ cổ chỉ áo giáp).
  • Động từ (tiếp giáp): Tiếp giáp, liền kề, kề cận, sát vách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Giáp lá cà: Cụm từ chỉ cuộc chiến đấu, xung độtcự ly rất gần, trực diện.
    • Hai đội quân đánh nhau giáp lá cà. (Hai đội quân chiến đấu trực diện, gần sát nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • "Một giáp nữa thôi": Thành ngữ chỉ khoảng thời gian 12 năm nữa.
    • Cháu còn nhỏ, một giáp nữa mới trưởng thành.nói 12 năm nữa mới lớn.)
  • "Giáp mặt kẻ thù": Đối diện trực tiếp với đối thủ hoặc khó khăn.
    • Anh ấy đã can đảm giáp mặt kẻ thù. (Anh ấy dũng cảm đối diện với kẻ thù.)
giáp

Một chiến binh cổ đại mặc áo giáp sáng bóng.

  1. 1 I. dt. 1. hiệu thứ nhất trong mười can, theo cách tính thời gian cổ truyền của Trung Quốc: năm Giáp Tuất. 2. Khoảng thời gian mười hai năm: hơn nhau một giáp. II. dt. 1. Đồ mặc khả năng chống đỡ với binh khí khi ra trận: áo giáp. 2. Đơn vị dân cư thời xưa: giáp trưởng.
  2. 2 đgt. Sát, gần nhau: vùng giáp biên giới hai nhà giáp nhau không muốn giáp mặt.