giẩy
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho sạch cỏ, nhổ cỏ: Hành động dùng tay hoặc công cụ để loại bỏ cỏ dại trên một khu đất, làm cho nơi đó sạch sẽ, gọn gàng hơn.
- San bằng, làm cho phẳng: Hành động làm cho bề mặt của một khu vực (như sân, nền) trở nên bằng phẳng, đều đặn.
- Mua chuộc, hối lộ (bằng tiền): (Nghĩa ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức) Hành động đưa tiền hoặc lợi ích để thuyết phục ai đó làm theo ý mình, thường là việc không đúng đắn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bác nông dân đang giẩy cỏ ở bờ ruộng. (Hành động nhổ cỏ)
- Trước khi xây nhà, họ phải giẩy cho mặt bằng thật phẳng. (Hành động san phẳng mặt đất)
- Hắn tìm cách giẩy viên chức đó để sớm được cấp phép. (Hành động mua chuộc)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giẩy cỏ": cụm động từ chỉ việc nhổ sạch cỏ dại.
- Công việc chính của tôi sáng nay là giẩy cỏ trong vườn.
- "giẩy sân": cụm động từ chỉ việc san bằng, làm phẳng mặt sân.
- Để chuẩn bị cho lễ hội, dân làng cùng nhau giẩy sân đình.
Biến thể và từ gần giống
- Giẫy (động từ): Có nghĩa là giãy giụa, vùng vẫy (ví dụ: con cá giẫy đành đạch). Đây là một từ đồng âm nhưng khác nghĩa và cách viết (dấu ngã), cần phân biệt với "giẩy" (dấu hỏi).
- Nhổ cỏ (cụm động từ): Từ đồng nghĩa cho nghĩa làm sạch cỏ.
- San bằng (cụm động từ): Từ đồng nghĩa cho nghĩa làm phẳng bề mặt.
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "làm sạch cỏ": nhổ cỏ, làm cỏ, phát cỏ.
- Cho nghĩa "san bằng": san ủi, làm phẳng, cào bằng.
- Cho nghĩa "mua chuộc": đút lót, hối lộ, mua chuộc.
Lưu ý về từ đồng âm
- Giẩy (với dấu hỏi) mang các nghĩa chính như đã nêu trên.
- Giẫy (với dấu ngã) là một từ hoàn toàn khác, có nghĩa là cựa quậy, vùng vẫy mạnh (thường do đau đớn hoặc khó chịu). Ví dụ: