giẩy

  1. Weed (a plot of ground), clean
    • Giẩy cỏ đường đi
      To weed a path
  2. Level
    • Giẩy sân
      To level a yard
  3. Bribe with money, buy over

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

giẩy
Bác nông dân đang giẩy cỏ ở bờ ruộng.