giở

  1. Open (a book), unfold (a newspaper, a folder shirt...)
    • Giở sách ra đọc
      To open one's book and read
    • Giỏ áo ra mặc
      To unfold a shirt and put it on
  2. Pull, make
    • Giở đủ mánh khóe
      To pull all tricks

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

giở
Người đọc giở trang sách một cách cẩn thận.