giủi

Học thuật
Thân thiện
giủi

Người nông dân dùng cái giủi để xúc tôm trên ruộng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đồ đan bằng tre, hình chụp, dùng để xúc, vớt tôm tép dưới nước: Một loại dụng cụ đánh bắt thủ công, thường được đan bằng nan tre, hình dạng như một cái chụp hoặc cái rổ cán dài, dùng để hớt hoặc xúc các loài thủy sản nhỏ như tôm, tép, con ở các vùng nước nông như mương, ao, ruộng.
  2. Động từ:

    • Hành động dùng cái giủi để xúc, bắt tôm tép: Chỉ việc sử dụng dụng cụ "giủi" để đánh bắt.
    • (Theo mê tín dị đoan) Bị ma, quỷ hoặc lực lượng vô hình nào đó dẫn dắt, đưa đi đến một nơi nào đó một cách mê muội, không tự chủ: Một khái niệm trong tín ngưỡng dân gian, thường dùng để miêu tả hiện tượng một người bỗng dưng đi lạc hoặc hành vi kỳ lạ người ta tin do bị linh hồn, ma quỷ chi phối, dẫn dắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ông lão mang cái giủi ra đầu làng để giủi tép. (Ông lão mang cái giủi ra đầu làng để xúc tép.)
    • Chiếc giủi tre này ông bà để lại đã lắm rồi. (Chiếc giủi tre này ông bà để lại đã lắm rồi.)
  • Động từ (nghĩa dùng dụng cụ):

    • Buổi chiều, bọn trẻ thường ra con mương sau nhà để giủi tôm. (Buổi chiều, bọn trẻ thường ra con mương sau nhà để xúc tôm bằng giủi.)
  • Động từ (nghĩa mê tín):
    • Người ta đồn anh ấy bị giủi ra tận bờ sông, may mà người phát hiện. (Người ta đồn anh ấy bị ma đưa ra tận bờ sông, may mà người phát hiện.)
    • Theo lời kể của cụ, đêm qua tiếng kêu lạ, chắc người bị giủi. (Theo lời kể của cụ, đêm qua tiếng kêu lạ, chắc người bị ma dẫn đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bị giủi": Cụm từ cố định, hầu như chỉ được dùng với nghĩa mê tín bị ma quỷ, âm hồn dẫn dắt, làm cho lạc đường hoặc hành độngthức.
    • Khu rừng này thiêng lắm, nhiều người bảo đi qua hay bị giủi. (Khu rừng này thiêng lắm, nhiều người bảo đi qua hay bị ma dẫn đi lạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhủi (động từ, cổ): Một biến thể ngữ âm khác của "giủi" với cùng nghĩa mê tín (bị ma đưa đi). Từ này nay ít dùng, chủ yếu xuất hiện trong từ điển cổ hoặc văn liệu .
  • Vợt: Dụng cụ đánh bắt hình dáng công dụng tương tự "giủi", nhưng thường được làm bằng lưới căng trên khung phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
  • Chụp: Động từ chỉ hành động tương tự dùng dụng cụ để hớt con vật dưới nước, có thể dùng thay thế cho nghĩa động từ thứ nhất của "giủi".
Từ đồng nghĩa
  • (Với nghĩa danh từ): Đồ xúc tép, vợt tre.
  • (Với nghĩa động từ - đánh bắt): Xúc, hớt, vợt.
  • (Với nghĩa động từ - mê tín): Bị ma đưa, bị âm binh dẫn đi (cụm từ mô tả).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "giủi" với nghĩa danh từ động từ chỉ dụng cụ đánh bắt từ địa phương, thông dụngmột số vùng quê Việt Nam, đặc biệt vùng đồng bằng Bắc Bộ Bắc Trung Bộ.
  • Nghĩa mê tín ("bị giủi") thuộc về phạm trù tín ngưỡng dân gian ngày càng ít được sử dụng trong ngôn ngữ phổ thông hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong các câu chuyện kể dân gian hoặc lời đồn.
giủi

Người nông dân dùng cái giủi để xúc tôm trên ruộng.

  1. d. 1. Đồ đan bằng tre để xúc tôm tép. 2. Xúc tôm tép bằng cái giủi.
  2. t. Bị ma đưa đến một chỗ nào, theo mê tín.