giụi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Sát, chà, dụi tay vào mắt: Hành động dùng tay hoặc ngón tay chà xát nhẹ lên mi mắt, thường khi buồn ngủ, mệt mỏi hoặc khi có vật lạ rơi vào mắt.
- Chà, dụi mạnh để dập tắt (lửa): Hành động dùng lực ấn và chà xát một vật đang cháy (như đầu que diêm, bó đuốc) xuống một bề mặt để làm tắt lửa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đứa bé giụi mắt vì buồn ngủ. (Đứa bé dụi mắt vì buồn ngủ.)
- Anh ấy vội giụi điếu thuốc xuống nền gạch trước khi bước vào. (Anh ấy vội dập tắt điếu thuốc xuống nền gạch trước khi bước vào.)
- Cô ấy giụi bó đuốc xuống đất cho tắt. (Cô ấy dập bó đuốc xuống đất cho tắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giụi mắt": Thành ngữ chỉ việc dụi mắt, thường biểu thị sự buồn ngủ, ngạc nhiên hoặc khó chịu.
- Nghe tin đó, tôi chỉ biết giụi mắt không tin nổi. (Nghe tin đó, tôi chỉ biết dụi mắt vì không tin nổi.)
- "Giụi tắt": Cụm từ diễn tả hành động dập tắt bằng cách chà xát.
- Hãy giụi tắt que diêm cẩn thận. (Hãy dập tắt que diêm cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Dụi (đg.): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng nghĩa với "giụi" trong cả hai trường hợp (dụi mắt, dụi tắt điếu thuốc). "Dụi" được dùng thông dụng hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
- Chà (đg.): Có nghĩa rộng hơn, chỉ hành động cọ xát mạnh, có thể dùng cho nhiều bề mặt (chà bát, chà sàn), nhưng không thường dùng cho mắt.
- Dập (đg.): Chỉ hành động làm tắt lửa bằng cách ấn mạnh (dập lửa, dập tắt), nhưng không bao hàm ý chà xát như "giụi".
Từ đồng nghĩa
- Dụi: (động từ) Chà xát nhẹ (vào mắt); ấn và chà để dập tắt.
- Cọ (trong ngữ cảnh "cọ mắt"): Chà xát nhẹ, tương tự "dụi mắt".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Giụi vào: Chà, dụi vào một vị trí nào đó.
- Nó giụi vào mắt làm đỏ cả lên. (Nó dụi vào mắt làm đỏ cả lên.)
- Giụi xuống: Ấn và chà xuống bề mặt.
- Người lính giụi mồi lửa xuống đất. (Người lính dập mồi lửa xuống đất.)
Thành ngữ liên quan
- Giụi mắt giụi mũi: Thành ngữ mô tả hành động của trẻ con hoặc người đang rất buồn ngủ, uể oải.
- Sáng sớm, thằng bé ngồi dậy giụi mắt giụi mũi. (Sáng sớm, thằng bé ngồi dậy dụi mắt dụi mũi.)
- đg. 1. Sát tay vào mi mắt. 2. Gí xuống làm cho tắt: Giụi bó đuốc.