giúi

Học thuật
Thân thiện
giúi

Một người đàn ông giúi một phong thư vào tay người bạn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đẩy, nhét, cho vào một cách nhanh chóng, kín đáo: Hành động đưa hoặc đặt một vật đó vào một vị trí nào đó một cách nhanh gọn, thường lén lút hoặc không muốn người khác để ý.
    • Làm cho trượt, tuột xuống: Hành động tác động khiến một vật di chuyển trượt hoặc rơi xuống phía dưới.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy giúi mẩu giấy ghi số điện thoại vào tay tôi trước khi đi. (Anh ấy nhét nhanh mẩu giấy ghi số điện thoại vào tay tôi trước khi đi.)
    • Đứa trẻ giúi hòn bi vào túi quần. (Đứa trẻ nhét nhanh hòn bi vào túi quần.)
    • ấy giúi chiếc chìa khóa xuống khe ghế. ( ấy làm cho chiếc chìa khóa trượt xuống khe ghế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giúi vào": nhét, đẩy vào một cách nhanh chóng.
    • giúi vào túi tôi một gói kẹo. ( nhét vào túi tôi một gói kẹo.)
  • "giúi xuống": đẩy, làm cho trượt xuống phía dưới.
    • Cậu giúi chiếc khô xuống cống. (Cậu đẩy chiếc khô xuống cống.)
Biến thể từ gần giống
  • Dúi (động từ): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩanhét, đẩy nhanh vào tay hoặc chỗ nào đó.
    • dúi vào túi cháu ít tiền lẻ. ( nhét vào túi cháu ít tiền lẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhét: cho, đặt vào một chỗ chật hẹp.
  • Đẩy: dùng lực tác động làm vật di chuyển.
  • Trao lén: đưa, trao một cách lén lút, kín đáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này ít khi kết hợp thành cụm động từ cố định, chủ yếu đi kèm với các giới từ chỉ hướng như "vào", "xuống", "cho") - Giúi cho: nhét, đưa cho ai đó một cách nhanh chóng. - Mẹ giúi cho tôi gói xôi để ăn sáng. (Mẹ nhét cho tôi gói xôi để ăn sáng.)

Thành ngữ liên quan

(Từ "giúi" ít xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến của tiếng Việt.)

giúi

Một người đàn ông giúi một phong thư vào tay người bạn.

  1. 1 (). x. dúi2.
  2. 2 (). x. dúi3.