glaçant

tính từ
  1. lạnh lùng, lạnh lẽo
    • Accueil glaçant
      sự đón tiếp lạnh lẽo
  2. (từ ; nghĩa ) lạnh buốt
    • Vent glaçant
      cơn gió lạnh buốt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

glaçant
Un vent glaçant souffle sur la place du village.