glabelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ụ trán gian mày: Trong giải phẫu học, "glabelle" là một thuật ngữ chỉ phần xương nhô lên, phẳng và nhẵn nằm ở giữa hai lông mày, phía trên sống mũi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La glabelle est une zone osseuse située entre les sourcils. (Ụ trán gian mày là một vùng xương nằm giữa hai lông mày.)
- Le médecin a examiné la glabelle du patient. (Bác sĩ đã kiểm tra ụ trán gian mày của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fracture de la glabelle": Gãy xương ụ trán gian mày.
- L'accident a provoqué une fracture de la glabelle. (Tai nạn đã gây ra một vết gãy ở ụ trán gian mày.)
Biến thể và từ gần giống
- Glabellar (tính từ): Thuộc về ụ trán gian mày.
- Le réflexe glabellar est un test neurologique. (Phản xạ ụ trán gian mày là một xét nghiệm thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
- Région inter-sourcilière: Vùng gian lông mày (cách gọi mô tả thông thường hơn, không phải thuật ngữ giải phẫu chính xác).
danh từ giống cái
- (giải phẫu) học ụ trán gian mày