glabelle

Học thuật
Thân thiện
glabelle

Une femme touche doucement sa glabelle en réfléchissant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • trán gian mày: Trong giải phẫu học, "glabelle" là một thuật ngữ chỉ phần xương nhô lên, phẳng nhẵn nằmgiữa hai lông mày, phía trên sống mũi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La glabelle est une zone osseuse située entre les sourcils. (Ụ trán gian màymột vùng xương nằm giữa hai lông mày.)
    • Le médecin a examiné la glabelle du patient. (Bác sĩ đã kiểm tratrán gian mày của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fracture de la glabelle": Gãy xươngtrán gian mày.
    • L'accident a provoqué une fracture de la glabelle. (Tai nạn đã gây ra một vết gãy ở ụ trán gian mày.)
Biến thể từ gần giống
  • Glabellar (tính từ): Thuộc vềtrán gian mày.
    • Le réflexe glabellar est un test neurologique. (Phản xạtrán gian màymột xét nghiệm thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Région inter-sourcilière: Vùng gian lông mày (cách gọi mô tả thông thường hơn, không phải thuật ngữ giải phẫu chính xác).
glabelle

Une femme touche doucement sa glabelle en réfléchissant.

danh từ giống cái
  1. (giải phẫu) họctrán gian mày

Từ gần giống