globule

/'glɔbju:l/
danh từ giống đực
  1. (sinh vật học; sinhhọc) tiểu cầu, cầu
    • Globule rouge
      hồng cầu, huyết cầu đỏ
    • Globule blanc
      bạch cầu, huyết cầu trắng
    • Globules polaires
      cực cầu
  2. (dược học) viên thuốc tròn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "globule"

Từ có nhắc đến "globule"

globule
Un globule rouge circule dans un vaisseau sanguin.