globule
/'glɔbju:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiểu cầu, cầu: Một phần tử rất nhỏ, thường có hình cầu, đặc biệt dùng để chỉ các tế bào máu trong sinh vật học.
- Viên thuốc tròn: Trong dược học, chỉ một viên thuốc nhỏ có hình cầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le médecin a observé les globules au microscope. (Bác sĩ đã quan sát các tiểu cầu dưới kính hiển vi.)
- Ce médicament se présente sous forme de petits globules. (Loại thuốc này có dạng những viên thuốc tròn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Globule rouge": Hồng cầu, huyết cầu đỏ (tế bào máu mang oxy).
- Le taux de globules rouges est un indicateur important. (Tỷ lệ hồng cầu là một chỉ số quan trọng.)
"Globule blanc": Bạch cầu, huyết cầu trắng (tế bào máu chống nhiễm trùng).
- Une infection peut faire augmenter le nombre de globules blancs. (Nhiễm trùng có thể làm tăng số lượng bạch cầu.)
"Globules polaires": Cực cầu (trong quá trình sinh sản tế bào).
- La formation des globules polaires est une étape de la méiose. (Sự hình thành cực cầu là một giai đoạn của quá trình giảm phân.)
Biến thể và từ gần giống
Globulaire (adj): Có hình cầu, dạng cầu.
- Une forme globulaire (Một hình dạng cầu)
Globuleux (adj): Được cấu tạo bởi nhiều tiểu cầu nhỏ.
- Une substance globuleuse (Một chất có cấu tạo dạng cầu nhỏ)
Từ đồng nghĩa
- Corpuscule: Tiểu thể, vi thể (thường dùng trong bối cảnh khoa học).
- Grain: Hạt nhỏ.
- Pastille: Viên thuốc nhỏ, viên ngậm (chỉ nghĩa "viên thuốc").
Cụm từ cố định liên quan
"Globule de graisse": Giọt mỡ nhỏ.
- On observe des globules de graisse dans le sang après un repas. (Người ta quan sát thấy những giọt mỡ nhỏ trong máu sau bữa ăn.)
"Globule oculaire": Nhãn cầu (cách nói khoa học, ít dùng trong ngôn ngữ thông thường).
- Le globe oculaire est souvent appelé "globe" tout court. (Nhãn cầu thường được gọi tắt là "globe".)
danh từ giống đực
- (sinh vật học; sinh lý học) tiểu cầu, cầu
- Globule rougehồng cầu, huyết cầu đỏ
- Globule blancbạch cầu, huyết cầu trắng
- Globules polairescực cầu
- (dược học) viên thuốc tròn