glabrescent

Học thuật
Thân thiện
glabrescent

The leaf's glabrescent surface feels smooth to the touch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ít lông, xu hướng trở nên nhẵn, không lông: Dùng để mô tả bề mặt (thường của thực vật hoặc một số bộ phận cơ thể) vốn lông nhưng đang rụng dần hoặc trở nên nhẵn khi trưởng thành. Từ này nhấn mạnh quá trình chuyển đổi từ trạng thái lông sang trạng thái nhẵn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The young leaves are hairy, but they become glabrescent as they mature. ( non lông, nhưng chúng trở nên nhẵn dần khi trưởng thành.)
    • Botanists noted the glabrescent stem of the plant, which was smooth near the base. (Các nhà thực vật học ghi nhận thân cây xu hướng nhẵn, phần gần gốc đã trơn láng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn mô tả khoa học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các mô tả thực vật học, giải phẫu học hoặc động vật học để chỉ đặc điểm bề mặt một cách chính xác.
    • The species is characterized by its glabrescent fruit surface. (Loài này được đặc trưng bởi bề mặt quả xu hướng nhẵn.)
Biến thể từ gần giống
  • Glabrous (adj): Nhẵn, hoàn toàn không lông hoặc lông . Đây trạng thái kết quả của quá trình "glabrescent".
    • The upper side of the leaf is glabrous. (Mặt trên của nhẵn bóng.)
  • Pubescent (adj): lông mịn, phủ đầy lông . Đây thường trạng thái đối lập hoặc trạng thái ban đầu trước khi trở nên "glabrescent".
    • The pubescent seedlings gradually become glabrescent. (Những cây con lông mịn dần dần trở nên nhẵn.)
Từ đồng nghĩa
  • Becoming hairless: Đang trở nên không lông.
  • Smoothing: Đang trở nên nhẵn (trong ngữ cảnh cụ thể về bề mặt).
Lưu ý
  • Glabrescent một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong văn bản khoa học, kỹ thuật. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này khác với "balding" (hói đầu), vốn chỉ dành riêng cho tóc trên da đầu của con người. "Glabrescent" phạm vi rộng hơn, áp dụng cho lông trên bất kỳ bề mặt nào.
glabrescent

The leaf's glabrescent surface feels smooth to the touch.

Adjective
  1. ít tóc, hoặc xu hướng bị hói

Từ tương tự