glabrescent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có ít lông, có xu hướng trở nên nhẵn, không có lông: Dùng để mô tả bề mặt (thường là của thực vật hoặc một số bộ phận cơ thể) vốn có lông nhưng đang rụng dần hoặc trở nên nhẵn khi trưởng thành. Từ này nhấn mạnh quá trình chuyển đổi từ trạng thái có lông sang trạng thái nhẵn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The young leaves are hairy, but they become glabrescent as they mature. (Lá non có lông, nhưng chúng trở nên nhẵn dần khi trưởng thành.)
- Botanists noted the glabrescent stem of the plant, which was smooth near the base. (Các nhà thực vật học ghi nhận thân cây có xu hướng nhẵn, phần gần gốc đã trơn láng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn mô tả khoa học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các mô tả thực vật học, giải phẫu học hoặc động vật học để chỉ đặc điểm bề mặt một cách chính xác.
- The species is characterized by its glabrescent fruit surface. (Loài này được đặc trưng bởi bề mặt quả có xu hướng nhẵn.)
Biến thể và từ gần giống
- Glabrous (adj): Nhẵn, hoàn toàn không có lông hoặc lông tơ. Đây là trạng thái kết quả của quá trình "glabrescent".
- The upper side of the leaf is glabrous. (Mặt trên của lá nhẵn bóng.)
- Pubescent (adj): Có lông mịn, phủ đầy lông tơ. Đây thường là trạng thái đối lập hoặc trạng thái ban đầu trước khi trở nên "glabrescent".
- The pubescent seedlings gradually become glabrescent. (Những cây con có lông mịn dần dần trở nên nhẵn.)
Từ đồng nghĩa
- Becoming hairless: Đang trở nên không có lông.
- Smoothing: Đang trở nên nhẵn (trong ngữ cảnh cụ thể về bề mặt).
Lưu ý
- Glabrescent là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong văn bản khoa học, kỹ thuật. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này khác với "balding" (hói đầu), vốn chỉ dành riêng cho tóc trên da đầu của con người. "Glabrescent" có phạm vi rộng hơn, áp dụng cho lông trên bất kỳ bề mặt nào.
Adjective
- có ít tóc, hoặc có xu hướng bị hói