glaceuse

Học thuật
Thân thiện
glaceuse

Une photographe utilise une glaceuse pour lisser la surface d'une photographie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy láng ảnh: Một thiết bị hoặc máy móc được sử dụng trong nhiếp ảnh để làm bóng, làm láng bề mặt của một bức ảnh hoặc một bản in.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le photographe utilise une glaceuse pour finir ses tirages. (Nhiếp ảnh gia sử dụng một máy láng ảnh để hoàn thiện các bản in của mình.)
    • Cette vieille glaceuse est encore en parfait état de marche. (Chiếc máy láng ảnh này vẫn còn hoạt động hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passer une épreuve à la glaceuse": Đưa một bản in qua máy láng ảnh.
    • Après le développement, il faut passer l'épreuve à la glaceuse. (Sau khi rửa, cần phải đưa bản in qua máy láng ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Glacer (động từ): làm bóng, làm láng, phủ bóng.

    • Il faut glacer cette photographie. (Cần phải làm bóng bức ảnh này.)
  • Glacage (danh từ giống đực): sự làm bóng, sự láng bóng; lớp phủ bóng.

    • Le glacage donne un fini professionnel à la photo. (Việc láng bóng mang lại vẻ hoàn thiện chuyên nghiệp cho bức ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Machine à glacer: máy làm bóng, máy láng (cách gọi khác của cùng một thiết bị).
  • Presse à glacer: máy ép láng (một loại máy láng ảnh cụ thể).
Lưu ý
  • Từ "glaceuse"một thuật ngữ chuyên ngành trong nhiếp ảnh, đặc biệt liên quan đến quy trình xửảnh truyền thống (phim giấy ảnh). ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
glaceuse

Une photographe utilise une glaceuse pour lisser la surface d'une photographie.

danh từ giống cái
  1. (nhiếp ảnh) máy láng ảnh

Từ gần giống