glacis

/'glæsis/
Học thuật
Thân thiện
glacis

Un artiste applique un glacis transparent sur sa peinture à l'huile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bờ dốc, mái dốc: Một bề mặt đất dốc thoai thoải, thường được tạo ra một cách nhân tạo, đặc biệt trong bối cảnh quân sự hoặc kiến trúc phòng thủ.
    • (Hội họa) Lớp tráng: Trong kỹ thuật vẽ tranh sơn dầu, đâymột lớp sơn trong suốt hoặc bán trong suốt được phủ lên một lớp màu khác đã khô để tạo hiệu ứng chiều sâu hoặc thay đổi tông màu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (Bờ dốc):

    • Les soldats devaient gravir le glacis pour atteindre la forteresse. (Những người lính phải trèo lên bờ dốc để đến được pháo đài.)
    • Le glacis autour du château offrait un champ de tir dégagé. (Bờ dốc quanh lâu đài tạo ra một tầm nhìn hỏa lực rộng rãi.)
  • Danh từ giống đực (Lớp tráng trong hội họa):

    • L'artiste a appliqué un glacis bleuté pour adoucir les tons du ciel. (Họa đã áp dụng một lớp tráng phủ màu xanh nhẹ để làm dịu các tông màu của bầu trời.)
    • La technique du glacis permet de créer des effets de lumière et de profondeur uniques. (Kỹ thuật lớp tráng cho phép tạo ra những hiệu ứng ánh sáng chiều sâu độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glacis militaire": Bờ dốc quân sự, một công trình đất dốc được thiết kế đặc biệt để bảo vệ một pháo đài hoặc công sự, nhằm làm lộ ra kẻ tấn công ngăn chặn địch tiếp cận tường thành.

    • Le glacis militaire était un élément essentiel des fortifications de Vauban. (Bờ dốc quân sựmột yếu tố thiết yếu trong các công trình phòng thủ của Vauban.)
  • "Glacis continental": Thuật ngữ địa chất chỉ phần thềm lục địa kéo dài, dốc thoải ra biển.

    • Le glacis continental s'étend sur plusieurs kilomètres avant la fosse océanique. (Thềm lục địa dốc thoải trải dài nhiều kilômét trước vực đại dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Glacer (động từ): Làm đóng băng, làm lạnh buốt; trong nghệ thuật, có thể hiểutạo một lớp bóng như băng.
  • Glacé, glacée (tính từ): Đóng băng, băng giá; bóng loáng (ví dụ: - trái cây được phủ đường).
  • Glaciaire (tính từ): Thuộc về sông băng, băng hà.
Từ đồng nghĩa
  • Talus (danh từ giống đực): Bờ dốc, dốc thoải (nghĩa địa hình).
  • Pente douce (cụm danh từ): Dốc thoai thoải.
  • Vernis (danh từ giống đực): Lớp vecni, lớp bóng (nghĩa trong hội họa, gần nghĩa với "lớp tráng" nhưng thường dày bảo vệ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ danh từ "glacis".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "glacis".

glacis

Un artiste applique un glacis transparent sur sa peinture à l'huile.

danh từ giống đực
  1. bờ dốc, mái dốc
  2. (hội họa) lớp tráng

Từ gần giống