glaciate
/'gleisieit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Phủ băng, làm đóng băng: Chỉ hành động bao phủ một khu vực bằng băng hoặc sông băng, hoặc làm cho nó đóng băng. Đây thường là một quá trình địa chất diễn ra trong thời gian dài.
- Biến thành sông băng: Chỉ quá trình một khu vực bị biến đổi bởi sự hình thành và chuyển động của các sông băng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- During the Ice Age, massive ice sheets glaciated much of North America. (Trong Kỷ Băng hà, những dải băng khổng lồ đã phủ băng lên phần lớn Bắc Mỹ.)
- The powerful erosive force of moving ice glaciated the valley, carving out a U-shaped profile. (Lực xói mòn mạnh mẽ của băng chuyển động đã biến đổi thung lũng thành sông băng, tạo ra một mặt cắt hình chữ U.)
- The study aims to understand how climate change could glaciate these high-altitude regions again. (Nghiên cứu nhằm mục đích hiểu biến đổi khí hậu có thể làm đóng băng các khu vực cao nguyên này một lần nữa như thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "glaciated" (tính từ/quá khứ phân từ): Được dùng để mô tả một cảnh quan hoặc khu vực đã bị biến đổi bởi sông băng trong quá khứ.
- We hiked through a glaciated landscape of sharp peaks and deep lakes. (Chúng tôi đi bộ xuyên qua một cảnh quan bị băng hà bào mòn với những đỉnh núi sắc nhọn và hồ sâu.)
- "glaciating" (danh động từ/hiện tại phân từ): Chỉ hành động hoặc quá trình đang phủ băng.
- The glaciating process is extremely slow but powerful. (Quá trình phủ băng cực kỳ chậm nhưng mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Glaciation (danh từ): Sự phủ băng; thời kỳ băng hà.
- The last period of glaciation ended about 11,700 years ago. (Thời kỳ băng hà cuối cùng kết thúc vào khoảng 11.700 năm trước.)
- Glacial (tính từ): (Thuộc về) sông băng; băng giá; rất chậm (nghĩa bóng).
- The glacial pace of the negotiations frustrated everyone. (Tốc độ băng giá (rất chậm) của các cuộc đàm phán khiến mọi người thất vọng.)
- Glacier (danh từ): Sông băng.
- The glacier is retreating due to global warming. (Sông băng đang thu hẹp lại do sự nóng lên toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Ice over: Đóng băng phủ lên trên.
- Freeze: Làm đóng băng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho các quy mô nhỏ như nước trong cốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "glaciate".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "glaciate".
ngoại động từ
- phủ băng, làm đóng băng