glacis

/'glæsis/
Học thuật
Thân thiện
glacis

A soldier observes the enemy from the glacis of the fortress.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dốc thoai thoải trước pháo đài: Một bề mặt đất dốc nhẵn, thoai thoải, được thiết kế chủ đích phía trước một công sự hoặc pháo đài để lộ ra bất kỳ kẻ tấn công nào, ngăn chặn sự tiếp cận bí mật làm chệch hướng đạn pháo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The castle's defenses included a steep glacis to slow down any advancing army. (Các công sự phòng thủ của lâu đài bao gồm một dốc thoai thoải dựng đứng để làm chậm bước tiến của bất kỳ đội quân nào.)
    • The soldiers used the natural slope as a glacis to protect their position. (Những người lính đã sử dụng sườn dốc tự nhiên như một dốc thoai thoải để bảo vệ vị trí của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To form a glacis": tạo ra một dốc thoai thoải phòng thủ.
    • The engineers worked to form a glacis around the new fort. (Các kỹ sư đã làm việc để tạo ra một dốc thoai thoải xung quanh pháo đài mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Glacis plate (danh từ): Một thuật ngữ kỹ thuật, chủ yếu trong thiết kế xe tăng, chỉ tấm giáp nghiêngphía trước thân xe.
    • The tank's frontal armor featured a heavily sloped glacis plate. (Giáp phía trước của xe tăng một tấm giáp nghiêng dốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Slope (danh từ): Sườn dốc, độ dốc (nghĩa chung, không mang tính kỹ thuật quân sự đặc thù).
  • Berm (danh từ): Bờ đất, gờ đất (thường một gờ đất ngang, khác với mặt dốc thoai thoải của glacis).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "glacis")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "glacis")

glacis

A soldier observes the enemy from the glacis of the fortress.

danh từ
  1. (quân sự) dốc thoai thoải trước pháo đài