glaireux

Học thuật
Thân thiện
glaireux

Le médecin examine un échantillon de liquide glaireux au laboratoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất nhớt, dính đặc như lòng trắng trứng: "glaireux" mô tả chất lỏng độ sệt, dính trong, tương tự như lòng trắng trứng sống hoặc chất nhầy.
    • Thuộc về hoặc chứa chất nhầy: "glaireux" cũng có thể dùng để chỉ thứ đó liên quan đến hoặc đặc điểm của chất nhầy (glaire).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le malade a craché un liquide glaireux. (Bệnh nhân đã khạc ra một chất lỏng nhớt.)
    • Cette préparation a une consistance glaireuse. (Hỗn hợp này độ đặc nhớt.)
    • La sécrétion était glaireuse et filante. (Chất tiết ra nhớt kéo sợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Thường dùng để mô tả các chất tiết, đờm hoặc dịch cơ thể tính chất bất thường.

    • Des expectorations glaireuses peuvent être un symptôme. (Khạc đờm nhớt có thểmột triệu chứng.)
  • Trong ẩm thực/nấu ăn: Đôi khi dùng để mô tả kết cấu không mong muốn của một số thực phẩm hoặc nước sốt.

    • Évitez de trop cuire l'œuf pour que le blanc ne devienne pas glaireux. (Tránh nấu trứng quá lâu để lòng trắng không trở nên nhớt.)
Biến thể từ gần giống
  • Glaire (danh từ): chất nhầy, đờm; lòng trắng trứng.

    • Nettoyer la glaire sur la surface. (Lau chất nhầy trên bề mặt.)
  • Glaireusement (trạng từ): một cách nhớt, dính.

    • Le mélange s'écoule glaireusement. (Hỗn hợp chảy ra một cách nhớt dính.)
Từ đồng nghĩa
  • Visqueux: nhớt, sền sệt (nhấn mạnh độ đặc khó chảy).
  • Muqueux: chất nhầy, như niêm mạc (thường dùng trong y học).
  • Filant: kéo sợi, dính thành sợi.
Từ trái nghĩa
  • Liquide: lỏng, dễ chảy.
  • Fluide: chảy lỏng, dễ dàng.
  • Épais: đặc, sệt (nhưng không nhất thiết tính chất nhớt dính như lòng trắng trứng).
glaireux

Le médecin examine un échantillon de liquide glaireux au laboratoire.

tính từ
  1. nhớt
    • Liquide glaireux
      nước nhớt

Từ gần giống