glaireux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất nhớt, dính và đặc như lòng trắng trứng: "glaireux" mô tả chất lỏng có độ sệt, dính và trong, tương tự như lòng trắng trứng sống hoặc chất nhầy.
- Thuộc về hoặc có chứa chất nhầy: "glaireux" cũng có thể dùng để chỉ thứ gì đó có liên quan đến hoặc có đặc điểm của chất nhầy (glaire).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le malade a craché un liquide glaireux. (Bệnh nhân đã khạc ra một chất lỏng nhớt.)
- Cette préparation a une consistance glaireuse. (Hỗn hợp này có độ đặc nhớt.)
- La sécrétion était glaireuse et filante. (Chất tiết ra nhớt và kéo sợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong y học: Thường dùng để mô tả các chất tiết, đờm hoặc dịch cơ thể có tính chất bất thường.
- Des expectorations glaireuses peuvent être un symptôme. (Khạc đờm nhớt có thể là một triệu chứng.)
Trong ẩm thực/nấu ăn: Đôi khi dùng để mô tả kết cấu không mong muốn của một số thực phẩm hoặc nước sốt.
- Évitez de trop cuire l'œuf pour que le blanc ne devienne pas glaireux. (Tránh nấu trứng quá lâu để lòng trắng không trở nên nhớt.)
Biến thể và từ gần giống
Glaire (danh từ): chất nhầy, đờm; lòng trắng trứng.
- Nettoyer la glaire sur la surface. (Lau chất nhầy trên bề mặt.)
Glaireusement (trạng từ): một cách nhớt, dính.
- Le mélange s'écoule glaireusement. (Hỗn hợp chảy ra một cách nhớt dính.)
Từ đồng nghĩa
- Visqueux: nhớt, sền sệt (nhấn mạnh độ đặc và khó chảy).
- Muqueux: có chất nhầy, như niêm mạc (thường dùng trong y học).
- Filant: kéo sợi, dính thành sợi.
Từ trái nghĩa
- Liquide: lỏng, dễ chảy.
- Fluide: chảy lỏng, dễ dàng.
- Épais: đặc, sệt (nhưng không nhất thiết có tính chất nhớt dính như lòng trắng trứng).
tính từ
- nhớt
- Liquide glaireuxnước nhớt