glorieux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vinh quang, vẻ vang, hiển hách: Chỉ điều gì đó mang lại danh tiếng, niềm tự hào lớn lao, hoặc gắn liền với chiến thắng, thành tựu rực rỡ.
- (Từ cũ) Tự hào; tự phụ, kiêu ngạo: Chỉ thái độ tự mãn, tự cao về bản thân hoặc về điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa vinh quang):
- De glorieux succès. (Những thắng lợi vẻ vang.)
- Mort glorieuse. (Cái chết vinh quang.)
- Un passé glorieux. (Một quá khứ hiển hách.)
Tính từ (nghĩa tự hào, tự phụ - từ cũ):
- Être glorieux de son enfant. (Tự hào về con mình.)
- Esprit glorieux. (Đầu óc tự phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le glorieux": Lên mặt tự phụ, làm ra vẻ ta đây quan trọng.
- Il aime faire le glorieux quand il gagne. (Anh ta thích lên mặt tự phụ khi thắng cuộc.)
Biến thể và từ gần giống
Glorieusement (phó từ): Một cách vinh quang, vẻ vang.
- Ils sont morts glorieusement pour la patrie. (Họ đã chết một cách vinh quang cho tổ quốc.)
Gloire (danh từ): Vinh quang, danh tiếng.
- Chercher la gloire. (Tìm kiếm vinh quang.)
Từ đồng nghĩa
- Illustre: Lừng lẫy, hiển hách.
- Radieux: Rạng rỡ, huy hoàng.
- Fier: Tự hào (cho nghĩa tích cực); Kiêu hãnh, kiêu ngạo (có thể mang nghĩa tiêu cực như "glorieux" ở nghĩa cũ).
Từ trái nghĩa
- Honteux: Đáng xấu hổ, nhục nhã.
- Modeste: Khiêm tốn (trái nghĩa với nghĩa "tự phụ").
tính từ
- vinh quang, vẻ vang
- De glorieux succèsnhững thắng lợi vẻ vang
- Mort glorieusecái chết vinh quang
- (từ cũ; nghĩa cũ) tự hào; tự phụ
- Être glorieux de son enfanttự hào về con mình
- Esprit glorieuxđầu óc tự phụ
- faire le glorieuxlên mặt tự phụ