glamorize

/'glæməraiz/
Học thuật
Thân thiện
glamorize

This new wallpaper really glamorizes the living room.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho có vẻ quyến rũ, hấp dẫn, hào nhoáng hơn so với thực tế: Hành động miêu tả hoặc trình bày một cái đó theo cách hấp dẫn, lý tưởng hóa, thường che giấu những mặt tiêu cực, nhàm chán hoặc nguy hiểm của .
    • Tán dương, tán tụng (thường theo nghĩa tiêu cực): Hành động ca ngợi hoặc quảng cáo quá mức một điều đó, khiến trở nên đáng mong muốn một cách không thực tế.
dụ sử dụng
  • (Một số phim hành động làm cho bạo lực trở nên hào nhoáng khiến trông thú vị.)
  • (Quảng cáo tô vẽ cuộc sống của người mẫu một cách hào nhoáng, bỏ qua những áp lực công việc vất vả.)
  • (Chúng ta không nên tán dương những lối sống không lành mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to glamorize the past": lý tưởng hóa quá khứ, nhìn nhận quá khứ một cách tốt đẹp hơn thực tế.
    • People often glamorize the past and forget its difficulties. (Mọi người thường lý tưởng hóa quá khứ quên đi những khó khăn của .)
  • "to glamorize war/poverty/crime": miêu tả chiến tranh/nghèo đói/tội phạm một cách hào nhoáng, thiếu thực tế.
    • The film was criticized for appearing to glamorize crime. (Bộ phim bị chỉ trích dường như làm cho tội phạm trở nên hào nhoáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Glamorization (danh từ): sự làm cho hào nhoáng, sự lý tưởng hóa.
    • The glamorization of wealth in the media can be harmful. (Sự tô vẽ hào nhoáng của sự giàu có trên truyền thông có thể gây hại.)
  • Glamorous (tính từ): hào nhoáng, lộng lẫy, quyến rũ.
    • She leads a glamorous life as a film star. ( ấy một cuộc sống hào nhoáng của một ngôi sao điện ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Romanticize: lãng mạn hóa, lý tưởng hóa.
  • Idealize: lý tưởng hóa.
  • Embellish: tô điểm, thêm thắt cho đẹp.
  • Exalt: tán dương, đề cao.
Từ trái nghĩa
  • Demonize: quỷ hóa, miêu tả như cái ác.
  • Vilify: phỉ báng, bôi nhọ.
  • Debunk: vạch trần, chứng minh sai.
  • De-glamorize: làm mất đi vẻ hào nhoáng.
glamorize

This new wallpaper really glamorizes the living room.

ngoại động từ
  1. làm cho có vẻ quyến rũ
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tán dương, tán tụng, quảng cáo

Từ đồng nghĩa