romanticize

/rə'mæntisaiz/
Học thuật
Thân thiện
romanticize

The poet tends to romanticize the idea of a solitary life in the countryside.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):

    • Lý tưởng hóa, hồng: Miêu tả hoặc trình bày một cái đó theo cách hấp dẫn, lý tưởng hoặc lãng mạn hơn so với thực tế, thường bằng cách bỏ qua những mặt tiêu cực hoặc tầm thường.
    • Trình bày theo lối tiểu thuyết/lãng mạn: Miêu tả sự việc, con người theo phong cách của tiểu thuyết lãng mạn, nhấn mạnh vào cảm xúc, sự phiêu lưu cái đẹp.
  2. Động từ (nội động từ):

    • tư tưởng lãng mạn, suy nghĩ một cách lãng mạn: Suy nghĩ hoặc hành xử theo cách thể hiện sự tin tưởng vào những ý tưởng lãng mạn, không thực tế.
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ):

    • Many people romanticize life in the countryside, forgetting about the hard work. (Nhiều người lý tưởng hóa cuộc sốngnông thôn, quên mất sự vất vả.)
    • The film romanticizes the war, focusing on heroism rather than the tragedy. (Bộ phim hồng chiến tranh, tập trung vào chủ nghĩa anh hùng hơn bi kịch.)
    • He tends to romanticize his past relationships. (Anh ấy xu hướng lý tưởng hóa những mối quan hệ trong quá khứ của mình.)
  • Động từ (nội động từ):

    • She romanticizes about traveling the world with just a backpack. ( ấy mơ mộng về việc du lịch vòng quanh thế giới chỉ với một ba lô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to romanticize the past": Lý tưởng hóa quá khứ, nhìn về quá khứ một cách màu hồng.
    • It's easy to romanticize the past and forget its difficulties. (Thật dễ dàng để lý tưởng hóa quá khứ quên đi những khó khăn của .)
  • "to romanticize poverty/suffering": Lãng mạn hóa sự nghèo khó/đau khổ (một cách thiếu nhạy cảm hoặc sai lầm).
    • The novel has been criticized for romanticizing poverty. (Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích lãng mạn hóa sự nghèo khó.)
Biến thể từ gần giống
  • Romanticization (danh từ): Sự lý tưởng hóa, sự hồng.
    • The romanticization of rural life is a common theme in art. (Sự lý tưởng hóa cuộc sống nông thôn một chủ đề phổ biến trong nghệ thuật.)
  • Romantic (tính từ): Lãng mạn, thuộc về chủ nghĩa lãng mạn.
    • a romantic dinner for two (một bữa tối lãng mạn cho hai người)
Từ đồng nghĩa
  • Idealize: Lý tưởng hóa (nhấn mạnh việc coi hoàn hảo).
  • Glorify: Tôn vinh, làm cho hào hùng (thường theo hướng tích cực quá mức).
  • Sentimentalize: Đa cảm hóa, gán cho quá nhiều tình cảm ủy mị.
Từ trái nghĩa
  • Be realistic about: Thực tế về.
  • Demystify: Làm mất đi vẻ thần bí/huyền ảo.
  • Debunk: Vạch trần, chứng minh sai lầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp "romanticize something" hoặc "romanticize about something").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "romanticize").

romanticize

The poet tends to romanticize the idea of a solitary life in the countryside.

ngoại động từ
  1. làm cho tính chất tiểu thuyết, tiểu thuyết hoá
nội động từ
  1. tư tưởng lãng mạn
  2. trình bày theo lối tiểu thuyết

Từ đồng nghĩa