glander
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (tiếng lóng, biệt ngữ):
- Dạo chơi, đi lang thang: "glander" là một động từ lóng, dùng để miêu tả hành động đi dạo một cách vô định, không có mục đích cụ thể, thường là để thư giãn hoặc ngắm cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- On n'a rien prévu, on va juste glander dans le quartier. (Chúng tôi chẳng lên kế hoạch gì, chỉ định đi dạo loanh quanh trong khu phố thôi.)
- Il passe son samedi à glander au bord du canal. (Nó dành cả ngày thứ Bảy để đi lang thang dọc theo con kênh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Glander" thường mang sắc thái thân mật, suồng sã và chỉ dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. Từ này có thể hàm ý một chút lười biếng hoặc không làm gì có ích.
- Arrête de glander et viens m'aider ! (Đừng có dạo chơi nữa và lại đây giúp tôi đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Glandeur / Glandeuse (danh từ): người hay đi dạo, người lười biếng.
- C'est un vrai glandeur, il ne fait jamais rien. (Hắn đúng là một tay lười, chẳng bao giờ làm gì cả.)
- Glandouiller (nội động từ, lóng): một biến thể còn suồng sã và nhấn mạnh hơn về sự lười biếng so với "glander".
- J'ai glandouillé toute la matinée dans mon canapé. (Tôi đã lười nhác cả buổi sáng trên ghế sofa.)
Từ đồng nghĩa
- Flâner: đi dạo, đi lang thang (ít mang nghĩa tiêu cực hơn "glander").
- Traîner: la cà, đi lang thang.
- Se balader: đi dạo (thân mật).
Từ trái nghĩa
- Travailler: làm việc.
- Se dépêcher: vội vã, khẩn trương.
- Être actif: năng động, hoạt động.
nội động từ
- (tiếng lóng, biệt ngữ) dạo chơi