glander

Học thuật
Thân thiện
glander

On passe la journée à glander au bord de la rivière.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (tiếng lóng, biệt ngữ):
    • Dạo chơi, đi lang thang: "glander" là một động từ lóng, dùng để miêu tả hành động đi dạo một cách vô định, không mục đích cụ thể, thườngđể thư giãn hoặc ngắm cảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • On n'a rien prévu, on va juste glander dans le quartier. (Chúng tôi chẳng lên kế hoạch , chỉ định đi dạo loanh quanh trong khu phố thôi.)
    • Il passe son samedi à glander au bord du canal. ( dành cả ngày thứ Bảy để đi lang thang dọc theo con kênh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glander" thường mang sắc thái thân mật, suồng sã chỉ dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. Từ này có thể hàm ý một chút lười biếng hoặc không làm gì có ích.
    • Arrête de glander et viens m'aider ! (Đừng dạo chơi nữa lại đây giúp tôi đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Glandeur / Glandeuse (danh từ): người hay đi dạo, người lười biếng.
    • C'est un vrai glandeur, il ne fait jamais rien. (Hắn đúngmột tay lười, chẳng bao giờ làm gì cả.)
  • Glandouiller (nội động từ, lóng): một biến thể còn suồng sã nhấn mạnh hơn về sự lười biếng so với "glander".
    • J'ai glandouillé toute la matinée dans mon canapé. (Tôi đã lười nhác cả buổi sáng trên ghế sofa.)
Từ đồng nghĩa
  • Flâner: đi dạo, đi lang thang (ít mang nghĩa tiêu cực hơn "glander").
  • Traîner: la cà, đi lang thang.
  • Se balader: đi dạo (thân mật).
Từ trái nghĩa
  • Travailler: làm việc.
  • Se dépêcher: vội vã, khẩn trương.
  • Être actif: năng động, hoạt động.
glander

On passe la journée à glander au bord de la rivière.

nội động từ
  1. (tiếng lóng, biệt ngữ) dạo chơi

Từ gần giống