calandre

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) máy cán
  2. (động vật học) chim chiền chiện voi
  3. (động vật học) mọt thóc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "calandre"

Từ có nhắc đến "calandre"

calandre
Une calandre est un insecte qui vit dans les grains de blé.