calandre

Học thuật
Thân thiện
calandre

Une calandre est un insecte qui vit dans les grains de blé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kỹ thuật) Máy cán: Một loại máy móc công nghiệp dùng để làm phẳng, mịn hoặc tạo hình cho vật liệu (như kim loại, giấy, vải) bằng cách cho chúng đi qua các con lăn.
    • (Động vật học) Chim chiền chiện voi: Tên gọi một loài chim thuộc họ Alaudidae, kích thước lớn hơn các loài chiền chiện khác.
    • (Động vật học) Mọt thóc: Tên gọi chung cho một số loài côn trùng cánh cứng nhỏ, thuộc họ Curculionidae, thường gây hại cho hạt ngũ cốc dự trữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Kỹ thuật):

    • La tôle passe dans la calandre pour être aplatie. (Tấm tôn đi qua máy cánđể được làm phẳng.)
    • Cette usine possède une calandre moderne pour le papier. (Nhà máy này có một máy cánhiện đại dành cho giấy.)
  • Danh từ (Động vật học - Chim):

    • La calandre est un oiseau des steppes. (Chim chiền chiện voimột loài chim sốngthảo nguyên.)
    • On peut reconnaître la calandre à son chant. (Có thể nhận ra chim chiền chiện voi qua tiếng hót của .)
  • Danh từ (Động vật học - Côn trùng):

    • La calandre du riz détruit les réserves de grains. (Mọt thóc phá hủy các kho dự trữ ngũ cốc.)
    • Il faut protéger le blé contre la calandre. (Cần phải bảo vệ lúa mì khỏi mọt thóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Calandre d'une voiture": Lưới tản nhiệt phía trước của ô (nghĩa mở rộng, dựa trên hình dáng tương tự các thanh của máy cán).
    • La nouvelle calandre de la voiture est très design. (Lưới tản nhiệt mới của chiếc xe rất thiết kế.)
Biến thể từ gần giống
  • Calandrage (danh từ giống đực): Quá trình cán là, sự cán là.

    • Le calandrage du tissu lui donne un aspect brillant. (Việc cánvải mang lại cho vẻ ngoài bóng bẩy.)
  • Calandrer (động từ): Cán là (vải, kim loại...).

    • Il faut calandrer ce métal pour qu'il soit plus fin. (Cần phải cánkim loại này để mỏng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • (Kỹ thuật) Laminoir: Máy cán.
  • (Động vật học - Chim) Alouette calandre: Tên khoa học đầy đủ của chim chiền chiện voi.
  • (Động vật học - Côn trùng) Charançon: Mọt ngũ cốc (tên gọi chung).
Cụm từ liên quan
  • Calandre à rouleaux: Máy cán là có con lăn.
  • Calandre mélodieuse: Một tên gọi khác cho chim chiền chiện voi, nhấn mạnh tiếng hót hay của .
  • Calandre des grains: Mọt hạt ngũ cốc.
calandre

Une calandre est un insecte qui vit dans les grains de blé.

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) máy cán
  2. (động vật học) chim chiền chiện voi
  3. (động vật học) mọt thóc

Từ gần giống

Từ chứa "calandre"

Từ có nhắc đến "calandre"