glandée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự hái quả sồi: Hành động thu hoạch quả sồi, thường diễn ra vào mùa thu.
- Quyền nhặt quả sồi (trong rừng): Một quyền lợi truyền thống hoặc pháp lý cho phép người dân vào rừng để thu nhặt quả sồi rụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La glandée a lieu chaque automne. (Việc hái quả sồi diễn ra vào mỗi mùa thu.)
- Ce village a le droit de glandée dans la forêt communale. (Ngôi làng này có quyền nhặt quả sồi trong khu rừng công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Droit de glandée": Quyền nhặt quả sồi. Đây là một thuật ngữ pháp lý hoặc tập quán lịch sử.
- Le droit de glandée était essentiel pour l'élevage des porcs. (Quyền nhặt quả sồi từng rất thiết yếu cho việc chăn nuôi lợn.)
Biến thể và từ gần giống
- Gland (danh từ giống đực): Quả sồi.
- Glanage (danh từ giống đực): Hành động mót lúa, nhặt những gì còn sót lại sau thu hoạch (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho các loại cây trồng khác).
Từ đồng nghĩa
- Cueillette des glands: Sự thu hái quả sồi.
- Droit de glanage: Quyền nhặt lượm (nói chung, có thể không chỉ quả sồi).
danh từ giống cái
- sự hái quả sồi
- quyền nhặt quả sồi (trong rừng)