gland

/glænd/
Học thuật
Thân thiện
gland

L'écureuil tient un petit gland entre ses pattes avant sur une branche de chêne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thực vật học) Quả sồi: "Gland" chỉ quả của cây sồi, thường hình bầu dục với một cái đầu.
    • (Giải phẫu học) Quy đầu: Trong ngữ cảnh giải phẫu học, "gland" dùng để chỉ phần đầu tròn của dương vật.
    • Quả tua: "Gland" còn có nghĩamột vật trang trí hình quả sồi, thường làm bằng kim loại hoặc gỗ, dùngcuối dây kéo rèm hoặc dây thừng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les écureuils mangent des glands. (Những con sóc ăn quả sồi.)
    • L'examen médique portait sur le gland. (Cuộc kiểm tra y tế liên quan đến quy đầu.)
    • Les glands de ce rideau sont en laiton. (Những quả tua của bức rèm này làm bằng đồng thau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gland de rideau": quả tuabức màn, một vật trang trí hình quả sồi gắncuối dây kéo rèm.
    • Elle a choisi des glands de rideau en cristal pour le salon. ( ấy đã chọn những quả tua rèm bằng pha lê cho phòng khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Glandée (n.f): mùa quả sồi rụng; sự thu hoạch quả sồi.
  • Glandifère (adj): quả sồi, mang quả sồi.
  • Glandulaire (adj): (thuộc về) tuyến. (Lưu ý: Từ này liên quan đến nghĩa khác của "glande" (tuyến), một danh từ giống cái khác biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Pour le fruit du chêne: Quả đầu (trang trí).
  • Pour l'anatomie: Pas de synonyme courant.
Lưu ý về từ đồng âm
  • "Gland" (danh từ giống đực, với nghĩa như trên) khác biệt hoàn toàn với "Glande" (danh từ giống cái, có nghĩa là "tuyến" trong cơ thể, ví dụ: - tuyến giáp). Đâyhai từ khác nhau, cần phân biệt .
gland

L'écureuil tient un petit gland entre ses pattes avant sur une branche de chêne.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) quả sồi
  2. (giải phẫu) học quy đầu
  3. quả tua
    • Gland de rideau
      quả tuabức màn