gland
/glænd/
Học thuậtThân thiện
L'écureuil tient un petit gland entre ses pattes avant sur une branche de chêne.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thực vật học) Quả sồi: "Gland" chỉ quả của cây sồi, thường có hình bầu dục với một cái mũ ở đầu.
- (Giải phẫu học) Quy đầu: Trong ngữ cảnh giải phẫu học, "gland" dùng để chỉ phần đầu tròn của dương vật.
- Quả tua: "Gland" còn có nghĩa là một vật trang trí hình quả sồi, thường làm bằng kim loại hoặc gỗ, dùng ở cuối dây kéo rèm hoặc dây thừng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les écureuils mangent des glands. (Những con sóc ăn quả sồi.)
- L'examen médique portait sur le gland. (Cuộc kiểm tra y tế liên quan đến quy đầu.)
- Les glands de ce rideau sont en laiton. (Những quả tua của bức rèm này làm bằng đồng thau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gland de rideau": quả tua ở bức màn, một vật trang trí hình quả sồi gắn ở cuối dây kéo rèm.
- Elle a choisi des glands de rideau en cristal pour le salon. (Cô ấy đã chọn những quả tua rèm bằng pha lê cho phòng khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Glandée (n.f): mùa quả sồi rụng; sự thu hoạch quả sồi.
- Glandifère (adj): có quả sồi, mang quả sồi.
- Glandulaire (adj): (thuộc về) tuyến. (Lưu ý: Từ này liên quan đến nghĩa khác của "glande" (tuyến), một danh từ giống cái khác biệt).
Từ đồng nghĩa
- Pour le fruit du chêne: Quả đầu (trang trí).
- Pour l'anatomie: Pas de synonyme courant.
Lưu ý về từ đồng âm
- "Gland" (danh từ giống đực, với nghĩa như trên) khác biệt hoàn toàn với "Glande" (danh từ giống cái, có nghĩa là "tuyến" trong cơ thể, ví dụ: - tuyến giáp). Đây là hai từ khác nhau, cần phân biệt rõ.
L'écureuil tient un petit gland entre ses pattes avant sur une branche de chêne.
danh từ giống đực
- (thực vật học) quả sồi
- (giải phẫu) học quy đầu
- quả tua
- Gland de rideauquả tua ở bức màn