gland

/glænd/
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) quả sồi
  2. (giải phẫu) học quy đầu
  3. quả tua
    • Gland de rideau
      quả tuabức màn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "gland"

gland
L'écureuil tient un petit gland entre ses pattes avant sur une branche de chêne.