glanement

Học thuật
Thân thiện
glanement

Des enfants font du glanement dans un champ après la récolte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự mót, sự nhặt nhạnh: Hành động thu thập những còn sót lại trên cánh đồng sau khi thu hoạch, hoặc nói chunghành động thu thập những thứ nhỏ bé, rải rác, còn sót lại.
    • Sự sưu tầm, sự thu thập từng chút một: Hành động tích lũy thông tin, kiến thức, hoặc đồ vật một cách chậm rãi, từ nhiều nguồn khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le glanement des épis de blé était autrefois une activité courante. (Việc mót những bông lúa mì ngày xưamột hoạt động phổ biến.)
    • Son livre est le fruit d'un long glanement d'informations. (Cuốn sách của anh ấykết quả của một quá trình sưu tầm thông tin lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glanement de données": việc thu thập dữ liệu (một cách rời rạc hoặc từ nhiều nguồn).

    • Cette étude repose sur un glanement de données à travers divers rapports. (Nghiên cứu này dựa trên việc thu thập dữ liệu từ nhiều báo cáo khác nhau.)
  • "droit de glanement": quyền được mót (một quyền truyền thống sau thu hoạch).

    • Dans certaines régions, le droit de glanement est encore pratiqué. (Ở một số vùng, quyền được mót vẫn còn được thực hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Glaner (động từ): mót, nhặt nhạnh, sưu tầm.

    • Elle aime glaner des champignons en forêt. ( ấy thích nhặt nấm trong rừng.)
  • Glaneur/glaneuse (danh từ): người đi mót, người sưu tầm.

    • Les glaneuses sont un sujet célèbre en peinture. (Những người phụ nữ đi mótmột đề tài nổi tiếng trong hội họa.)
Từ đồng nghĩa
  • Cueillette: sự hái lượm, thu nhặt (thường dùng cho hoa quả, nấm).
  • Ramasse: sự nhặt, sự thu gom.
  • Collecte: sự thu thập, sự sưu tập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "glaner").

Thành ngữ liên quan
  • Être à la glane: ở trong tình trạng phải nhặt nhạnh, mót mẩu để sống.
    • Après la mauvaise récolte, les paysans étaient à la glane. (Sau vụ mùa thất bát, những người nông dân phải đi mót để sống.)
glanement

Des enfants font du glanement dans un champ après la récolte.

danh từ giống đực
  1. sự mót
  2. sự nhặt nhạnh

Từ gần giống