glapissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng kêu ăng ẳng (của chồn, chó con): Chỉ âm thanh sắc, cao và ngắn, thường phát ra từ một số loài động vật nhỏ như chồn hoặc chó con.
- Tiếng the thé, tiếng kêu chói tai: Dùng để mô tả một giọng nói hoặc âm thanh chói tai, the thé, khó chịu của con người, thường thể hiện sự giận dữ, sợ hãi hoặc phản đối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le glapissement d'un renardeau a résonné dans la nuit. (Tiếng kêu ăng ẳng của một con cáo con vang lên trong đêm.)
- Elle a poussé un glapissement de surprise en voyant l'araignée. (Cô ấy thốt lên một tiếng kêu the thé đầy kinh ngạc khi nhìn thấy con nhện.)
- Les glapissements des enfants excités emplissaient la cour de récréation. (Những tiếng la hét the thé của lũ trẻ con hào hứng tràn ngập sân chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pousser un glapissement": thốt lên/ cất lên một tiếng kêu the thé.
- Il poussa un glapissement de douleur quand il s'est cogné le pied. (Anh ta kêu lên một tiếng the thé vì đau khi đập phải chân.)
- "glapissement de protestation": tiếng kêu phản đối the thé.
- La décision a été accueillie par des glapissements de protestation. (Quyết định đã bị đón nhận bằng những tiếng la hét phản đối the thé.)
Biến thể và từ gần giống
- Glapir (động từ): kêu ăng ẳng, kêu the thé.
- Le chiot glapit de peur. (Chú chó con kêu ăng ẳng vì sợ hãi.)
- Glapissant, e (tính từ): the thé, chói tai.
- Une voix glapissante. (Một giọng nói the thé.)
Từ đồng nghĩa
- Cri aigu: tiếng kêu the thé, sắc nhọn.
- Jappement: tiếng sủa ăng ẳng (thường dành cho chó).
- Hurlement: tiếng hú, tiếng gào (thường to và dài hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
danh từ giống đực
- tiếng kêu ăng ẳng (chồn, chó con)
- tiếng the thé