glass-like

Học thuật
Thân thiện
glass-like

The artist created a glass-like sculpture of a swan.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như thủy tinh: Có vẻ ngoài, tính chất hoặc đặc điểm tương tự như thủy tinh, chẳng hạn như trong suốt, bóng, cứng dễ vỡ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The lake's surface was perfectly calm and glass-like in the morning light. (Mặt hồ hoàn toàn phẳng lặng giống như thủy tinh dưới ánh sáng ban mai.)
    • She polished the table until it had a smooth, glass-like finish. ( ấy đánh bóng chiếc bàn cho đến khi một bề mặt nhẵn mịn, giống như thủy tinh.)
    • The mineral has a hard, glass-like texture. (Khoáng vật này kết cấu cứng, giống như thủy tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glass-like clarity": sự trong suốt tuyệt đối, rõ ràng như thủy tinh.
    • The instructions were written with glass-like clarity. (Hướng dẫn được viết ra với sự rõ ràng tuyệt đối.)
  • "glass-like smoothness": độ mịn hoàn hảo, nhẵn như thủy tinh.
    • The new smartphone screen boasts a glass-like smoothness. (Màn hình điện thoại thông minh mới tự hào độ mịn hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Glassy (adj): bề ngoài trơn láng sáng bóng như thủy tinh; thường dùng để mô tả bề mặt nước, mắt (vô hồn), hoặc kết cấu.
    • His eyes were glassy from fatigue. (Đôi mắt anh ấy hồn mệt mỏi.)
  • Vitreous (adj): (thuật ngữ kỹ thuật/chuyên ngành) tính chất của thủy tinh, thuộc về thủy tinh.
    • Vitreous enamel is used for coating metals. (Men thủy tinh được dùng để phủ lên kim loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Glassy: như thủy tinh (thường dùng hơn trong văn nói).
  • Transparent: trong suốt.
  • Glazed: lớp phủ bóng.
  • Lustrous: sáng bóng, óng ánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "glass-like".)

glass-like

The artist created a glass-like sculpture of a swan.

Adjective
  1. giống như thủy tinh

Từ tương tự