shiny
/'ʃaini/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sáng bóng, lấp lánh: Có bề mặt nhẵn, phản chiếu ánh sáng mạnh, tạo ra vẻ ngoài sáng và bóng loáng.
- Sáng loáng, sáng chói: Có vẻ ngoài rất sáng, thường do được đánh bóng, làm sạch hoặc có chất liệu phản chiếu tốt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She wore a pair of shiny black leather shoes. (Cô ấy đi một đôi giày da đen bóng loáng.)
- The car was so clean and shiny after the wash. (Chiếc xe trông thật sạch sẽ và sáng bóng sau khi được rửa.)
- Children are often attracted to shiny objects like coins or foil. (Trẻ em thường bị thu hút bởi những vật thể sáng lấp lánh như đồng xu hoặc giấy bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Shiny new": Mới toanh, sáng bóng (thường dùng để nhấn mạnh sự mới mẻ và hấp dẫn về mặt hình thức).
- He proudly showed off his shiny new bicycle. (Cậu bé tự hào khoe chiếc xe đạp mới toanh sáng bóng của mình.)
- "Shiny happy people" (thành ngữ/cụm từ văn hóa): Những người vui vẻ, rạng rỡ (thường mang hàm ý hơi mỉa mai về sự vui vẻ quá mức hoặc giả tạo).
- The advertisement featured shiny happy people enjoying the product. (Quảng cáo có hình ảnh những người vui vẻ rạng rỡ đang tận hưởng sản phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Shine (động từ): Chiếu sáng, tỏa sáng; đánh bóng.
- The sun shines brightly. (Mặt trời chiếu sáng rực rỡ.)
- Shininess (danh từ): Sự sáng bóng, độ bóng.
- The shininess of the marble floor was impressive. (Độ bóng của sàn đá cẩm thạch thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Glossy: Bóng, có độ bóng (thường dùng cho bề mặt giấy, tóc, hoặc vật liệu).
- Lustrous: Sáng lóng lánh, có ánh (thường dùng cho vải, tóc, hoặc kim loại quý).
- Glistening: Lấp lánh, long lanh (thường do ẩm ướt hoặc có chất lỏng).
- Burnished: Được đánh bóng sáng (thường dùng cho kim loại).
Từ trái nghĩa
- Dull: Xỉn, mờ, không bóng.
- Matte: Mờ, không bóng (bề mặt).
- Tarnished: Bị xỉn màu, bị ố (kim loại).
Thành ngữ liên quan
- To come up/out shiny: Trở nên tốt đẹp, thành công rực rỡ (sau một quá trình khó khăn).
- After all the hard work, our project came out shiny. (Sau tất cả sự chăm chỉ, dự án của chúng tôi đã thành công rực rỡ.)
tính từ
- sáng, bóng
- shiny bootsgiày bóng