shiny

/'ʃaini/
danh từ
  1. (như) shinty
tính từ
  1. sáng, bóng
    • shiny boots
      giày bóng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "shiny"

Từ có nhắc đến "shiny"

shiny
The little girl picks up a shiny coin from the sidewalk.