glassed

Học thuật
Thân thiện
glassed

The office building has a glassed facade that reflects the sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được lắp kính, phủ kính: Mô tả một vật hoặc một khu vực đã được gắn kính vào, dụ như cửa sổ, mặt bàn, hoặc mặt tiền của một tòa nhà.
    • kính che phủ: Chỉ trạng thái một không gian được bao quanh hoặc ngăn cách bởi các tấm kính.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The newly glassed balcony offers a stunning view of the city. (Ban công mới được lắp kính mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra thành phố.)
    • Be careful near the glassed display case. (Hãy cẩn thận gần tủ trưng bày đã được phủ kính.)
    • The office building is fully glassed, making it look very modern. (Tòa nhà văn phòng được lắp kính hoàn toàn, trông rất hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glassed-in": Được bao kín bằng kính, tạo thành một không gian kín.
    • They enjoy breakfast in their glassed-in porch, even in winter. (Họ thích ăn sánghiên nhà được bao kín bằng kính, ngay cả trong mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Glass (n): Kính, cốc, ly.
  • Glass (v): Lắp kính, phủ kính.
    • They plan to glass the veranda next month. (Họ dự định lắp kính cho hiên nhà vào tháng tới.)
  • Glazing (n): Quá trình lắp kính; lớp men phủ (trên gốm sứ).
Từ đồng nghĩa
  • Glazed: Đã được lắp kính, tráng men.
  • Windowed: cửa sổ (thường dùng cho các bức tường hoặc không gian nhiều cửa sổ).
Lưu ý
  • Từ "glassed" với nghĩa này dạng tính từ xuất phát từ động từ "to glass" (lắp kính). khác biệt hoàn toàn với từ "glassed" trong tiếng lóng Anh-Anh (không phổ biến), có thể mang nghĩa bị tấn công bằng ly/kính. Trong ngữ cảnh thông thường xây dựng, "glassed" luôn được hiểu "đã được lắp kính".
glassed

The office building has a glassed facade that reflects the sky.

Adjective
  1. đã được lắp kính, phủ kính

Từ trái nghĩa