glassed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được lắp kính, phủ kính: Mô tả một vật hoặc một khu vực đã được gắn kính vào, ví dụ như cửa sổ, mặt bàn, hoặc mặt tiền của một tòa nhà.
- Có kính che phủ: Chỉ trạng thái một không gian được bao quanh hoặc ngăn cách bởi các tấm kính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The newly glassed balcony offers a stunning view of the city. (Ban công mới được lắp kính mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra thành phố.)
- Be careful near the glassed display case. (Hãy cẩn thận gần tủ trưng bày đã được phủ kính.)
- The office building is fully glassed, making it look very modern. (Tòa nhà văn phòng được lắp kính hoàn toàn, trông rất hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "glassed-in": Được bao kín bằng kính, tạo thành một không gian kín.
- They enjoy breakfast in their glassed-in porch, even in winter. (Họ thích ăn sáng ở hiên nhà được bao kín bằng kính, ngay cả trong mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Glass (n): Kính, cốc, ly.
- Glass (v): Lắp kính, phủ kính.
- They plan to glass the veranda next month. (Họ dự định lắp kính cho hiên nhà vào tháng tới.)
- Glazing (n): Quá trình lắp kính; lớp men phủ (trên gốm sứ).
Từ đồng nghĩa
- Glazed: Đã được lắp kính, có tráng men.
- Windowed: Có cửa sổ (thường dùng cho các bức tường hoặc không gian có nhiều cửa sổ).
Lưu ý
- Từ "glassed" với nghĩa này là dạng tính từ xuất phát từ động từ "to glass" (lắp kính). Nó khác biệt hoàn toàn với từ "glassed" trong tiếng lóng Anh-Anh (không phổ biến), có thể mang nghĩa bị tấn công bằng ly/kính. Trong ngữ cảnh thông thường và xây dựng, "glassed" luôn được hiểu là "đã được lắp kính".
Adjective
- đã được lắp kính, phủ kính