unglazed

/'ʌn'gleizd/
Học thuật
Thân thiện
unglazed

The artist prefers unglazed paper for her charcoal sketches.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không kính: Dùng để mô tả cửa sổ, khung tranh hoặc các vật dụng khác vốn thường kính nhưng lại không được lắp kính.
    • Không tráng men: Dùng để mô tả đồ gốm, sứ hoặc gạch men không được phủ một lớp men thủy tinh bóngbề mặt.
    • Không được đánh bóng hoặc phủ lớp hoàn thiện bóng: Dùng để mô tả bề mặt của giấy, gỗ, hoặc vật liệu khác không lớp phủ bóng như véc-ni hoặc lớp láng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The unglazed window allowed the cold air to enter the room. (Cửa sổ không kính đã để không khí lạnh tràn vào phòng.)
    • She prefers the rustic look of unglazed pottery. ( ấy thích vẻ ngoài mộc mạc của đồ gốm không tráng men.)
    • This is a special unglazed paper for watercolor painting. (Đây loại giấy không láng đặc biệt dành cho vẽ màu nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unglazed ceramic tile": Gạch ceramic không tráng men, thường được dùngnhững khu vực cần độ bám cao như sàn nhà tắm hoặc hồ bơi.

    • Unglazed tiles are more slip-resistant. (Gạch không tráng men khả năng chống trượt tốt hơn.)
  • "Unglazed porcelain": Đồ sứ không men, thường bề mặt xốp thấm nước trước khi nung.

    • Unglazed porcelain has a distinct, earthy texture. (Đồ sứ không men kết cấu đặc trưng, mộc mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Glaze (động từ): Tráng men, phủ kính, đánh bóng.

    • The potter will glaze the vase before firing it again. (Người thợ gốm sẽ tráng men cái bình trước khi nung lần nữa.)
  • Glazed (tính từ): Đã được tráng men, kính, được đánh bóng.

    • Glazed donuts are very sweet. (Bánh rán phủ đường rất ngọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-glazed: Không tráng men (thường dùng cho đồ gốm).
  • Unvarnished: Không đánh véc-ni, không tô điểm (thường dùng cho gỗ hoặc nghĩa bóng sự thật trần trụi).
  • Bare: Trần, không lớp phủ (nghĩa rộng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Glazed: tráng men, kính, được đánh bóng.
  • Varnished: Đã đánh véc-ni.
  • Polished: Được đánh bóng.
unglazed

The artist prefers unglazed paper for her charcoal sketches.

tính từ
  1. không kính (cửa sổ...)
  2. không tráng men (đồ sành); không láng giấy
  3. không đánh véc ni, không đánh bóng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa