glassless
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có kính: Mô tả một vật (như cửa sổ, khung tranh, mắt kính) vốn thường có kính nhưng lại không được lắp kính.
- Không có gương: Mô tả một vật (như tủ, tường) vốn thường có gương nhưng lại không được gắn gương.
Ví dụ sử dụng
- (Căn nhà gỗ cũ có những ô cửa sổ không kính, chỉ được che bằng những cánh cửa chớp bằng gỗ.)
- (Sau cơn bão, nhiều ngôi nhà đứng với những khung cửa sổ trống không kính.)
- (Anh ấy thích một khung ảnh không có kính cho tấm ảnh cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "glassless facade": mặt tiền không có cửa kính.
- The building's glassless facade gave it a stark, industrial look. (Mặt tiền không kính của tòa nhà tạo cho nó vẻ ngoài khắc khổ, công nghiệp.)
- "glassless watch": đồng hồ đeo tay không có mặt kính bảo vệ.
- Vintage watches sometimes have glassless faces, making the dial vulnerable. (Đồng hồ cổ đôi khi có mặt không kính, khiến mặt số dễ bị hư hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Unglazed (adj): không có kính (cửa sổ); không có men (gốm sứ). Đây là từ đồng nghĩa chính xác và phổ biến hơn cho nghĩa "không có kính".
- Unglazed windows are common in very old buildings. (Cửa sổ không kính phổ biến trong các tòa nhà rất cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Without glass: không có kính/gương (cụm từ mô tả).
- Bare (adj): trống trơn, không có vật che phủ (có thể dùng cho khung cửa sổ).
Từ trái nghĩa
- Glazed (adj): có lắp kính (cửa sổ); có tráng men (gốm sứ).
- Glassy (adj): trong như thủy tinh; có bề mặt nhẵn bóng như kính.
Adjective
- không có, không được trang bị gương, kính