glaucoma

/glɔ:'koumə/
Học thuật
Thân thiện
glaucoma

A doctor uses a tonometer to check a patient for glaucoma.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh glôcôm, bệnh tăng nhãn áp: Một bệnh về mắt gây tổn thương dây thần kinh thị giác, thường liên quan đến áp suất bên trong mắt tăng cao, có thể dẫn đến mất thị lực mù lòa nếu không được điều trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Regular eye exams are crucial for early detection of glaucoma. (Các cuộc kiểm tra mắt định kỳ rất quan trọng để phát hiện sớm bệnh glôcôm.)
    • My grandfather was diagnosed with glaucoma and now uses eye drops daily. (Ông tôi được chẩn đoán mắc bệnh tăng nhãn áp giờ phải dùng thuốc nhỏ mắt hàng ngày.)
    • Glaucoma is often called the "silent thief of sight" because it can progress without symptoms. (Bệnh glôcôm thường được gọi là "kẻ trộm thị lực thầm lặng" có thể tiến triển không triệu chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Open-angle glaucoma": Bệnh glôcôm góc mở, dạng phổ biến nhất, tiến triển chậm.

    • Open-angle glaucoma is the most common form of the disease. (Bệnh glôcôm góc mở dạng phổ biến nhất của bệnh.)
  • "Angle-closure glaucoma": Bệnh glôcôm góc đóng, dạng cấp tính có thể gây đau mắt dữ dội mất thị lực nhanh chóng.

    • Angle-closure glaucoma is a medical emergency. (Bệnh glôcôm góc đóng một cấp cứu y tế.)
  • "Normal-tension glaucoma": Bệnh glôcôm áp suất bình thường, xảy ra ngay cả khi nhãn áp không cao.

    • In normal-tension glaucoma, the optic nerve is damaged despite normal eye pressure. (Trong bệnh glôcôm áp suất bình thường, dây thần kinh thị giác bị tổn thương mặc dù áp suất mắt bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Glaucomatous (tính từ): (thuộc về) bệnh glôcôm.
    • Glaucomatous damage to the optic nerve is irreversible. (Tổn thương dây thần kinh thị giác do glôcôm không thể phục hồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Ocular hypertension: Tăng nhãn áp (thường dùng để chỉ tình trạng áp suất cao trước khi tổn thương thần kinh thị giác rõ ràng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ bệnh này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "glaucoma" một cách hình tượng)

glaucoma

A doctor uses a tonometer to check a patient for glaucoma.

danh từ
  1. (y học) bệnh glôcôm, bệnh tăng nhãn áp

Từ chứa "glaucoma"