glaçant

Học thuật
Thân thiện
glaçant

Un vent glaçant souffle sur la place du village.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lạnh lùng, lạnh lẽo: Dùng để mô tả thái độ, cử chỉ hoặc bầu không khí thiếu sự ấm áp, thân thiện, gây cảm giác khó chịu hoặc xa cách.
    • Lạnh buốt, lạnh cóng: Dùng để mô tả cái lạnh về thể chất, có thể xuyên thấu, làm cóng (nghĩa , nhưng vẫn được dùng trong văn chương hoặc mô tả sinh động).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son regard était glaçant. (Ánh mắt của anh ta thật lạnh lùng.)
    • Ils ont reçu un accueil glaçant. (Họ đã nhận được một sự đón tiếp lạnh lẽo.)
    • Une douche glaçante nous attendait. (Một cơn mưa rào lạnh buốt đang chờ đợi chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng, gây sợ hãi: Có thể dùng để mô tả điều đó gây ra cảm giác sợ hãi, rùng mình (như bị đóng băng).
    • Son récit du crime était glaçant. (Câu chuyện kể về vụ án của anh ta thật rùng rợn / làm lạnh sống lưng.)
  • Trong phê bình: Thường dùng trong phê bình nghệ thuật, điện ảnh để chỉ một tác phẩm tính chất lạnh lùng, xa cách.
    • Une beauté glaçante. (Một vẻ đẹp lạnh lùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Glacer (động từ): Làm lạnh, làm đông; (nghĩa bóng) làm cho lạnh người, làm cho khiếp sợ.
    • Ses paroles m'ont glacé le sang. (Lời nói của hắn làm tôi lạnh cả người / sợ khiếp vía.)
  • Glacial(e) (tính từ): Băng giá; (nghĩa bóng) cực kỳ lạnh lùng.
    • Un vent glacial. (Một cơn gió băng giá.)
    • Un sourire glacial. (Một nụ cười lạnh như băng.)
Từ đồng nghĩa
  • Froid (adj): Lạnh (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Glacial (adj): Băng giá, lạnh như băng (mạnh hơn).
  • Hostile (adj): Thù địch (nhấn mạnh sự đối địch hơn là chỉ lạnh lùng).
  • Pénétrant (adj): Thấu vào, xuyên thấu (thường đi với "froid" - cái lạnh).
Từ trái nghĩa
  • Chaleureux/chaleureuse (adj): Nồng nhiệt, ấm áp.
  • Accueillant(e) (adj): Thân thiện, hiếu khách.
  • Brûlant(e) (adj): Nóng bỏng, thiêu đốt.
Thành ngữ liên quan
  • Être glaçant de mépris: Lạnh lùng đầy khinh miệt.
    • Elle lui a lancé un regard glaçant de mépris. ( ấy ném cho anh ta một ánh mắt lạnh lùng đầy khinh miệt.)
  • Avoir un sourire glaçant: Có một nụ cười lạnh lẽo/lạnh như tiền.
    • Le directeur nous a accueillis avec un sourire glaçant. (Vị giám đốc đón tiếp chúng tôi với một nụ cười lạnh lẽo.)
glaçant

Un vent glaçant souffle sur la place du village.

tính từ
  1. lạnh lùng, lạnh lẽo
    • Accueil glaçant
      sự đón tiếp lạnh lẽo
  2. (từ ; nghĩa ) lạnh buốt
    • Vent glaçant
      cơn gió lạnh buốt

Từ gần giống