glial
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về, hoặc có liên quan đến thần kinh đệm (neuroglia): "Glial" mô tả những đặc điểm, cấu trúc hoặc chức năng liên quan đến các tế bào thần kinh đệm, một loại tế bào hỗ trợ quan trọng trong hệ thần kinh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Glial cells provide support and protection for neurons. (Các tế bào thần kinh đệm cung cấp sự hỗ trợ và bảo vệ cho các tế bào thần kinh.)
- The research focuses on glial function in brain development. (Nghiên cứu tập trung vào chức năng của thần kinh đệm trong sự phát triển của não bộ.)
- Damage to glial tissue can affect neural communication. (Tổn thương mô thần kinh đệm có thể ảnh hưởng đến sự giao tiếp thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Glial response": phản ứng của thần kinh đệm, thường chỉ phản ứng của các tế bào thần kinh đệm trước chấn thương hoặc bệnh lý.
- The glial response to injury involves inflammation and repair. (Phản ứng của thần kinh đệm trước chấn thương bao gồm viêm và sửa chữa.)
"Glial-derived": có nguồn gốc từ thần kinh đệm.
- This neurotrophic factor is glial-derived. (Yếu tố dinh dưỡng thần kinh này có nguồn gốc từ thần kinh đệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Neuroglia (danh từ): thần kinh đệm, thuật ngữ chung chỉ tập hợp các tế bào hỗ trợ trong hệ thần kinh.
- Glia (danh từ): cách viết tắt thông dụng của "neuroglia".
- Gliosis (danh từ): sự tăng sinh hoặc sẹo hóa của các tế bào thần kinh đệm, thường là phản ứng với tổn thương.
Từ đồng nghĩa
- Neuroglial: có nghĩa tương tự, cùng chỉ thuộc về thần kinh đệm. (Ví dụ: - các tế bào thần kinh đệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.
Adjective
- thuộc, hoặc liên quan tới thần kinh đệm