leal
/li:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trung thành, chân thực: "leal" là một tính từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Scotland và văn học, để mô tả sự trung thành tuyệt đối, trung kiên và chân thật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was a leal friend who never betrayed a secret. (Anh ấy là một người bạn trung thành chưa bao giờ tiết lộ bí mật.)
- The knight served his king with leal devotion. (Người kỵ sĩ phục vụ đức vua của mình với lòng trung thành son sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "leal and true": trung thành và chân thật (một cụm từ cố định thường gặp).
- She remained leal and true to her principles throughout her life. (Bà ấy vẫn trung thành và chân thật với các nguyên tắc của mình suốt cuộc đời.)
Biến thể và từ gần giống
Loyalty (n): lòng trung thành.
- His loyalty to the company was unquestionable. (Lòng trung thành của anh ấy với công ty là không thể nghi ngờ.)
Faithful (adj): trung thành, chung thủy.
- A faithful companion. (Một người bạn đồng hành trung thành.)
Từ đồng nghĩa
- Loyal: trung thành.
- True: chân thật, trung kiên.
- Steadfast: kiên định, trung kiên.
Thành ngữ liên quan
- The land of the leal: (Thành ngữ từ tiếng Scotland) Thiên đường, miền đất hạnh phúc vĩnh cửu dành cho những linh hồn trung thành và chân chính.
- In her final moments, she dreamed of the land of the leal. (Trong những khoảnh khắc cuối cùng, bà mơ về miền đất thiên đường.)
tính từ
- (Ê-cốt) (văn học) trung thành, chân thực
Idioms
- the land of the lead(xem) land